请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

chốn chốn bồng lai chốn chốn chốn cũ chốn cắm dùi không có, hòn đất ném chó thì không
chốn cực lạc chống chống bá quyền chống bão chống bạo loạn
hồi loan hồi lâu Hồi Lộc hồi mã thương hồi môn
hồi nhỏ hồi nãy hồi phục hồi phục thị lực hồi quy tuyến
hồi sau hồi sinh hồi sát hồi sức hồi trình
hồi trước hồi tâm hồi tín hồi tưởng hồi tỉnh
hồi tục hồi xuân hồi xưa hồi âm hồi đáp
hồi đó hồi đầu hồi ấy hồi ức quy phạm
quy phạm đạo đức quy phật quy phục quy ra tiền quy thiên
quy thuận quy thành tiền quy tiên quy tiên chầu phật quy trình
quy trình bảo hộ lao động quy trình kỹ thuật quy trình thao tác quy tắc quy tắc chi tiết
quy tắc chung quy tắc chính tả quy tắc có sẵn quy tắc thu thuế quy tắc tóm tắt
quy tắc đã định quy tắc đạo đức quy tội quy tụ Quy Từ
quy y quyên quyên giúp quyên góp quyên mộ
quyên sinh Quyên Thành quyên tiền quyên tặng quy điền
quy định quy định chi tiết quy định lại quy định phạm vi hoạt động quy định riêng
quy định sẵn quy định số lượng quy định số người quy định thời gian quy đồng mẫu số
quy ước quy ước ngành nghề quy ước phường hội quyến quyến cố
quyến dỗ quyến dụ quyến luyến quyến luyến không rời quyến thuộc
quyết quyết chiến quyết chiến trận cuối cùng quyết chí quyết chí liều mạng
quyết chí thề quyết chí tự cường quyết liệt quyết một lòng quyết nghị
quyết sống mái quyết toán quyết toán sổ sách quyết tâm cao quyết tâm lớn
quyết tử quyết ý quyết đoán quyết đánh đến cùng quyết định
quyết định bản án quyết định bởi quyết định cuối cùng quyết định luận quyết định nội bộ
[首页] [上一页] [517] [518] [519] [520] [521] [522] [523] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 520/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved