请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

máng trượt máng xối máng ăn máng ăn gia súc máng đổ sít
mánh mánh cũ mánh khoé mánh khoé bịp người mánh khoé cũ
mánh lới mánh lới lừa dối mán mọi má phấn mát
mát dịu mát lòng mát lòng mát dạ mát lạnh mát mặt
mát mẻ mát ruột mát rười rượi người bảo thủ người bảo vệ
người bảo đảm người bất tài người bắn cung người bắn nỏ người bắn súng
người bệnh tâm thần người bị bệnh người bị bệnh bạch tạng người bị bệnh lâu ngày người bị chốc đầu
người bị cắm sừng người bị giam người bị giận oan người bị liệt người bị thương
người bị tình nghi người bỏ trốn người bỏ vốn người bồi tranh người bủn xỉn
người canh gác người cao lớn người cao siêu người cao to người cao to khoẻ mạnh
người cao tuổi người cha già dân tộc người che chở người chen vai, xe chạm chốt người chen vai, xe chạm cốt
người cho thuê nhà người cho thuê thuyền người cho vay người cho ở nhờ người chung phòng bệnh
người chuyên nghề chăn dê người chuyên sâu người chuyên trách người chuyện gì cũng biết người chân thật nói lời thẳng thắn
người chèo thuyền người chèo đò người chăn cừu thuê người chăn dê thuê người chăn nuôi heo
người chăn nuôi lợn người chăn thuê người chơi nhạc người chơi trống người chưa kinh nghiệm
người chạy nhanh người chạy trốn người chạy việc người chậm chạp người chậm tiến
người chẳng ra người, ma chẳng ra ma người chết người chết ngựa đổ người chết đói người chỉ biết nói theo người khác
người chỉ gặp một lần trong đời người chỉ huy người chỉ huy đoàn ngựa thồ người chịu trách nhiệm chính người chịu tội thay
người chọn lựa người chốc đầu người chồng trước người chủ chốt người chủ khảo
người chủ trì người chứng minh người chứng nhận người coi miếu người coi ngựa
người coi thi người con người con cô quả người con gái đẹp người cày có ruộng
người Cáp-ca người câm người còng người còng lưng người có biệt tài
người có bàn tay sáu ngón người có chí người có chức vị cao người có công người có dũng lực
người có giọng nói lí nhí người có học người có học thức người có kinh nghiệm người có kiến thức hời hợt
[首页] [上一页] [551] [552] [553] [554] [555] [556] [557] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 554/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved