请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

lệ luật lệ làng lệ ngoại lệ ngạch lệnh
lệnh bắt lệnh chung lệnh chính phủ lệnh chỉ lệnh cưỡng chế
lệnh cấm lệnh cấp phát lệnh doãn lệnh giới nghiêm lệnh lang
lệnh phong lệnh phát ngân lệnh thân lệnh tiễn lệnh truyền
lệnh trả tiền lệnh tôn lệnh tộc lệnh từ lệ nhuận bút
lệnh vua lệnh ái lệnh điều động lệnh đuổi khách lệnh đường
lệnh động viên lệ phí lệp xệp lệ quốc tế lệt bệt
lệ thuộc lệ thuộc sách vở lệ thuộc trực tiếp Lệ Thuỷ lệ thường
Lệ Thực Kỳ lệt xệt lỉnh lỉnh kỉnh lị
lịa lịa miệng lịch lịch bay lịch bàn
lịch bịch lịch cà lịch kịch lịch cũ lịch duyệt lịch dạy học
lịch Gơ-ri lịch Hồi giáo lịch Islam lịch kịch lịch luyện
lịch lãm lịch ngày lịch năm lịch pháp lịch sử
lịch sử học lịch sử nhà máy lịch sử quan lịch sử thơ ca lịch sử Đảng
lịch sự lịch sự tao nhã lịch thanh lịch thiệp lịch tháng
lịch thư lịch thế kỷ lịch treo tường lịch trình lịch tây
lịch Tây Tạng lịch vạn niên lịch âm lịch âm dương lịch đạo Hồi
lịch đạo ít-xlam lịch để bàn lịm lịnh lịu
lọ lọc lọ cao cổ lọc bỏ lọc bụi
lọc cọc lọc dầu lọc lõi lọc lựa lọc màu
lọc rượu lọc sạch lọc xọc lọc ánh sáng lọ cắm hoa
lọ hoa lọi lọ lem lọ là lọm cọm
lọm khọm lọn lọng lọng che lọ nghẹ
lọn tóc lọn đời lọp bọp lọ sứ lọt
[首页] [上一页] [548] [549] [550] [551] [552] [553] [554] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 551/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved