请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

lọt gió lọ thuỷ tinh lọt lòng lọt lưới lọt mắt xanh
lọt sàng xuống nia lọt tai lọt vào lọt vào tầm mắt lọt ánh sáng
lỏm lỏn lỏn chỏn lỏng lỏng bỏng
lỏng chỏng lỏng khỏng lỏng le lỏng lẻo lỏn nhỏn
lố lố bịch lốc lốc cốc lốc thốc
lối lối buôn bán lối chừng lối chữ lối chữ khải
lối chữ lệ lối chữ thảo lối cũ lối hẽm lối mới
lối ngoặt lối nói lối qua đường lối ra lối riêng
lối rút lối rẽ lối suy nghĩ lối sống lối thoát
lối thoát hiểm lối tắt lối viết mộc mạc lối viết tay chữ phiên âm lối viết thảo
lối vào lối văn chương cầu kỳ lối vẽ tinh vi lối vẽ tỉ mỉ lối xóm
lối đi lối đi nhỏ lối đi ra mộ lố ký lố lăng
lốm đốm lố nhố lốn nhốn lốp lốp bố
lốp bốp lốp xe lốp xốp lốp đốp lốt
lố trớn lồi lồi lên lồi lõm lồi ra
lồi xương ngực lồ lộ lồm cồm lồn lồng
lồng bàn lồng bồng lồng chim lồng chưng lồng giam
lồng gà lồng hấp lồng lộn lồng lộng lồng ngực
lồng sưởi lồng tiếng lồng đèn lồng ấp lồ ô
lổ lổm chổm lổm ngổm màu mỡ màu mỡ riêu cua
màu nghệ màu ngà màu nho màu nâu màu nâu nhạt
màu nâu non màu nước màu son màu sẫm màu sắc
màu sắc hài hoà màu sắc rực rỡ màu sắc sặc sỡ màu sắc trang nhã màu sắc tương phản
màu sắc tương đồng màu sắc tự vệ màu sắc và hoa văn màu sắc ánh sáng màu sắc đa dạng
[首页] [上一页] [549] [550] [551] [552] [553] [554] [555] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 552/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved