请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

bị tai vạ bị tai ương bịt bùng bịt cửa lại bị thiên tai
bị thiệt bị thiệt hại bịt hơi bị thương bị thương nặng
bị thương đổ máu bị thẩm vấn bị thịt bị tiêu diệt bịt kín
bịt miệng bịt mắt bịt mắt bắt chim bịt mắt bắt dê bịt mồm
bịt mồm bịt miệng bịt mồm khoá miệng bị trách bị trách móc bị trúng nắng
bịt răng bị trị bị trời đánh bịt tai bịt tai không thèm nghe
bịt tay trộm chuông bịt vàng bị táp ngược lại bị tù bịt đầu mối
bị tổn hại bị tội bị tử hình bị tử thực vật bị uể oải
bị viêm bị vong bị vàng ruột bị vì bị vùi dập
bị vạch mặt tại chỗ bị xử bắn bị xử tử bị ám sát bị án
bị áp bức bị ép bị ôi bị ăn tát bị điên
bị điều khiển bị điện giật bị đánh chiếm bị đòn bị đơn
bị động bị động thức bị động trở thành chủ động bị ảnh hưởng bị ẩm
bị ốm bị ức hiếp bị ứ đọng bọ bọc
bọc bắt bọc dầu bọc hành lý bọ chét bọ chó
bọc hậu bọc kẽm bọc mủ bọc ngoài bọc sắt
bọc thép bọc vàng bọ cà niễng bọ cánh cam bọ cánh cứng
bọc đánh bọc đường bọ cạp bọ gậy bọ hung
bọ kỳ bọn bọn bay bọn bảo hoàng bọn bắt cóc tống tiền
bọn bắt lính bọn chuyên quyền bọn chỉ điểm bọn cá mập bọn côn đồ
bọn cơ hội bọn cướp bọn cướp chuyên nghiệp bọn cướp đường bọn dân đen
bọng bọng ong bọng ruột bọn gây chiến bọng đái
bọ ngựa bọ ngựa bắt ve, chim sẻ chực sẵn bọ ngựa chống xe bọn họ bọn lái buôn
bọn lừa đảo bọn mũi lõ bọn mọi rợ bọn phát xít bọn phản cách mạng
[首页] [上一页] [83] [84] [85] [86] [87] [88] [89] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 86/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved