请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

làm nhục làm những chuyện vô ích làm nát làm nên làm nóng
làm nô bộc làm nũng làm nương làm nước giàu làm nền
làm nổ làm nổi bật làm nổi bật nét chính làm nổi giận làm nổi lên
làm nổ tung làm nửa ngày làm oan làm om sòm làm phim
giầy lông giầy mủ giầy nào đi chân nấy giầy rách giầy rơm
giầy thêu giầy thể thao giầy trượt băng giầy u-la giầy đi mưa
giầy đinh giầy đá bóng giẩu giẩy nẩy giẫm
giẫm chân giẫm chân tại chỗ giẫm chận tại chỗ giẫm lên giẫm lên vết xe đổ
giẫm theo dấu chân người đi trước giẫm theo vết cũ giẫy giẫy cỏ giậm
giậm chân giậm chân tại chỗ giậm chân đấm ngực giậm doạ giận
giận chó đánh mèo giận cá chém thớt giận dai giận dỗi giận dữ
giận dữ bỏ đi giận dựng tóc gáy giận hầm hầm giận hờn giận lây
giận ngầm giận nhau giận oan giận sôi giận sôi máu
giận thấu xương giận thầm giận trời trách người giận tím mặt giận đùng đùng
giận đời giập giập vỡ giập đầu chảy máu giật
giật dây giật giải giật giật giật gân giật gấu vá vai
giật kinh phong giật lùi giật lửa giật mình giật mình tỉnh giấc
giật mượn giật nóng giật nẩy người giật nợ giật ra
giật tung giật tạm giật đầu cá vá đầu tôm giậu giậu đổ bìm leo
giắm giắm gia giắm giẳn giắm giúi giắt giắt cạn
giắt răng giằm giằm đất giằn giằng
giằng buộc giằng co giằng co nhau giằng mạnh giằng xay
giằng xé giẵm giặc giặc biển giặc bán nước
giặc cùng đường giặc cướp giặc cỏ giặc giã giặc lùn
[首页] [上一页] [411] [412] [413] [414] [415] [416] [417] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 414/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved