请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

cây bánh hỏi cây bánh mì cây bán hạ cây bèo cái cây bèo Nhật bản
cây bèo tấm cây bìm bìm cây bình bát cây bí cây bích đào
cây bí ngô cây bí rợ cây bí đao cây bò cây bò cạp
cây bò cạp đồng cây bòng cây bóng nước cây bông cây bông bạc
cây bông gòn cây bông gạo cây bông mác cây bông ngọt cây bông núi
cây bông súng cây bông trang đỏ cây bông vàng cây bông vải cây bông vải con
cây bông ổi cây bùm bụp cây bún cây bút cây bút lớn
cây bút tài hoa cây bướm bạc cây bướm rừng trắng cây bưởi cây bưởi bung
cây Bạch dương cây bạch phụ tử cây bạch quả cây bạc hà cây bạch đàn
cây bạch đậu khấu cây bạt kháp cây bấc cây bần cây bầu
cây bầu nậm cây bắp cây bệnh cây bị bệnh cây bọ chó
cây bọ mắm cây bọt muối cây bối diệp cây bối mẫu cây bồ công anh
cây bồ hòn cây bồ kết cây bồ kết tây cây bồng bồng cây bồ quỳ
cây bồ đề cây bội lan cây bợ lông cây bụp bụp cây bụt mọc
cây bứa cây ca-cao cẩm bào cẩm châu cẩm chướng
Cẩm Giàng Cẩm Khê cẩm kê cẩm lai cẩm nang
cẩm nhung Cẩm Phả cẩm quỳ cẩm thạch cẩm tâm tú khẩu
cẩm tú cẩm tú sơn hà cẩm y cẩm y vệ cẩn
cẩn bạch cẩn chí cẩn chính cẩn cáo cẩn cô nhi
cẩn mật cẩn nghiêm cẩn ngôn cẩn phong cẩn phòng
cẩn thư cẩn thận cẩn thận chặt chẽ cẩn thận dè dặt cẩn thận tỉ mỉ
cẩn thận từng li từng tí cẩn thủ cẩn trọng cẩn tín cẩn tắc
cẩn tắc vô ưu cẩu cẩu an cẩu hợp cẩu khởi
cẩu kỷ cẩu mã cẩu nhẩu cẩu thả cẩu toàn
[首页] [上一页] [423] [424] [425] [426] [427] [428] [429] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 426/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved