请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

chần chừ chần chừ không bước tới chần chừ không tiến bước chần ngần chần thức ăn
chần tái chần vần chầu chầu bà chầu chay
chầu chực chầu giời chầu hát chầu hẫu chầu lễ
chầu mặn chầu Phật chầu rày chầu rìa chầu trời
chẩm cầm chẩm cốt chẩn chẩn bần chẩn bệnh
chẩn cấp chẩn cứu chẩn mạch chẩn tai chẩn thí
chẩn đoán chẩn đoán bệnh chẩn đoán chính xác chẩn đoán lần đầu chẩn đậu
chẩu chẩy chẫm chẫm tửu chẫm độc
chẫn tế chẫu chàng chậm chậm bước chậm chân
chậm chạp chậm chậm chậm dần chậm giờ chậm hiểu
chậm hơn kế hoạch chậm lại chậm như rùa chậm rãi chậm rì
chậm rì rì chậm tiến chậm trễ chận chập
chập cheng chập choạng chập choạng tối chập chùng chập chồng
chập chờn chập chững chập mạch chập tối chật
chật bó chật chưỡng chật chội chật căng chật cứng
chật hẹp chật hẹp nhỏ bé chật lèn chật như nêm chật như nêm cối
chật ních chật nứt chật rạp chật vật chậu
chậu hoa chậu rửa mặt chậu rửa tay chậu sành chậu than
chậu thau chậu trồng hoa chậu tắm chậy chắc
chắc bằng chắc bụng chắc chân chắc chắc chắc chắn
chắc chắn thành công chắc cứng chắc dạ chắc giá chắc hẳn
chắc hẳn phải vậy chắc khoẻ chắc là chắc lép chắc mẩm
chắc mập chắc như thép trui chắc như đinh đóng cột chắc ních chắc nịch
chắc tay chắc ăn chắn chắn bóng chắn bùn
[首页] [上一页] [425] [426] [427] [428] [429] [430] [431] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 428/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved