请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

cẩu trệ cẩu tịch cẫm cận cận chiến
cận cổ cận dụng cận huống cận kim cận kề
cận kỳ cận lân cận lợi cận sử cận thân
cận thần cận thị cận trạng cận vệ cận vệ quân
cận vệ trưởng cận vụ Cận Đông chất lượng kém chất lượng thép
chất lượng thường chất lượng thấp chất lượng tiếng chất lượng trung bình chất lượng tốt
chất lượng vật phẩm chất lắng chất lỏng chất men chất môi giới
chất mùn chất nghi chất nghiện chất nguyên chất chất nguyên sinh
chất ngà chất nhiễm mặn chất như núi chất nhậy chất nhớt
chất nhờn chất nhựa chất ni-cô-tin chất nước chất nổ
chất nửa dẫn chất pha trộn chất phác chất phác như xưa chất phòng mục
chất phòng rỉ chất phụ gia chất phụ định hình chất phức hợp chất quặng
chất răng chất rắn chất Rờ-ni chất si-tin chất siêu dẫn
chất sơn chất sắc chất sừng chất tan vi khuẩn chất than
chất thăng hoa chất thơ chất thơm chất thải công nghiệp chất thấm hút
chất tiêu vi khuẩn chất trợ dung hàn chất tê-in chất tía thị giác chất tím võng mạc
chất tổng hợp chất tổng hợp hữu cơ chất tử chất vôi chất vô định hình
chất vải chất vấn chất xen-lu-lô chất xám chất xúc tác
chất xúc tích chất xơ chất ăn mòn chất điện giải chất điện môi
chất điện phân chất đàn hồi chất đường chất đạm chất đất
chất đặc chất đống chất đốt chất đốt hạt nhân chất đồng vị
chất độc chất độc hoá học chất độc hại chất ẩm chất ủ men sinh nhiệt
chấu chấy chấy hoá chầm chầm chậm
chầm chặp chầm vầm chần chần chần chừ chừ chần chờ
[首页] [上一页] [424] [425] [426] [427] [428] [429] [430] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 427/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved