请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

giới sắc giới thiệu giới thiệu chương trình giới thiệu gặp mặt giới thiệu sản phẩm
giới thiệu trước giới thể thao giới tiêu giới tuyến Giới Tân sinh
giới tính giới tăng lữ giới từ giới tử giới tửu
giới tự nhiên giới văn học giới văn nghệ sĩ giới vực giới xã hội đen
giới âm giới âm nhạc giới đao giới điệp giới đàn
giới đá banh giới định giới ước giờ giờ Bắc kinh
giờ chuẩn giờ chuẩn của một nước giờ chính quyền giờ chót giờ chết
giờ công giờ cơm giờ dạy học giờ dần giờ dậu
giờ giải lao giờ giấc giờ GMT giờ gốc giờ hành chánh
giờ học giờ Hợi giời giời leo giời tru đất diệt
giờ khắc giờ làm việc giờ lâu giờ lên lớp giờ Mão
giờ Mùi giờ nghỉ giờ Ngọ giờ này giờ phút
giờ phút mấu chốt giờ phút quan trọng giờ quy định giờ quốc tế giờ rãnh
giờ rỗi giờ rỗi rãi giờ Sửu giờ Thân giờ Thìn
giờ Tuất giờ Tý giờ tầm giờ tụng kinh giờ tụng niệm
giờ Tỵ giờ ăn cơm giờ đây giờ địa phương giờ đồng hồ
giở giở chứng giở cờ giở dạ giở gió
giở giọng giở giời giở lối giở mánh cũ giở mình
giở mặt giở mọi mánh khoé giở ngón giở quẻ giở ra
giở rét giở thói côn đồ giở thói ngang ngược giở thủ đoạn giở trò
giở trò bất lương giở trò bịp bợm giở trò cũ giở trò dối trá giở trò khôn vặt
giở trò lưu manh giở trò ma mãnh giở trò vô lại giở trò xấu giở trò đểu giả
giở trời giở xem giở đi giở lại giở đi mắc núi, giở về mắc sông giở đòn
giỡn giỡn cợt giỡn nhây giục giục giã
[首页] [上一页] [451] [452] [453] [454] [455] [456] [457] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 454/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved