请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

mũ miện mũm mĩm mũ mãng mũ mão mũ mấn
mũ nam mũ ni mũ nồi mũ phượng mũ phớt
mũ quan viên mũ quả dưa mũ răng mũ rơm mũ sa
mũ sắt mũ trùm đầu mũ tua đỏ mũ van mũ xưa
mũ áo gọn gàng mũ áo đàng hoàng mũ ô sa mũ đan bằng liễu mũ đinh
mũ đông pha mũ đỏ mũ ốc Mơ-ba-ban
mơ hồ mơ hồ không rõ mơi mơ màng mơ mơ màng màng
mơ mộng mơ mộng chuyện tình yêu mơ mộng hão huyền mơn mơn man
mơn mởn mơn trớn mơ thái sợi mơ thấy mơ tưởng
mơ tưởng hoang đường mơ tưởng hảo huyền mơ ước mơ ước hão huyền mơ ước viển vông
mưa mưa bay mưa bom bão đạn mưa bão mưa bụi
mưa dai mưa dông mưa dầm mưa dầm dề mưa dầm thấm đất
mưa dập gió vùi mưa gió mưa gió bão bùng mưa gió cũng không ngăn được mưa gió mịt mù
mưa gió não nề mưa giông mưa không ngớt mưa kịp thời mưa liên miên
mưa liên tục mưa lành mưa lác đác mưa lũ mưa lấm tấm
mưa lất phất mưa lớn mưa mây mưa móc mưa nguồn
mưa ngâu mưa nhân tạo mưa như thác đổ mưa như trút mưa như trút nước
mưa nhỏ mưa phùn mưa rào mưa rươi mưa rả rích
mưa rền gió dữ mưa sao sa mưa sầu gió tủi mưa thuận gió hoà mưa thành dòng
mưa thấm đất mưa to mưa to gió lớn mưa tuyết mưa tầm tã
mưa vui mưa vùi gió dập mưa vừa mưa xối xả mưa ánh sáng
mưa đá mưa đúng lúc mưng mưng mủ mưu
mưu chước mưu cũ mưu cơ mưu cầu mưu cầu danh lợi
mưu cầu hoà bình mưu cầu lợi nhuận mưu cầu địa vị mưu gian giọng tự nhiên
[首页] [上一页] [449] [450] [451] [452] [453] [454] [455] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 452/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved