请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

giọng văn giọng điệu giọng địa phương giọt giọt châu
giọt lệ giọt mưa giọt mồ hôi giọt ngắn giọt dài giọt nước
giọt nước mắt giọt nước trong biển cả giọt nến giọt sương giỏ
giỏ cơm bầu nước giỏ cơm ấm canh giỏ giọt giỏ hoa giỏi
giỏi chữ nghĩa giỏi giai giỏi giang giỏi kém giỏi lắm
giỏi nghề giỏi nhiều mặt giỏi nhất giỏi nói giỏi thật
giỏi về giỏi ăn nói giỏ liễu giỏ lò sưởi giỏng
giỏ tre giỏ tích giỏ xách giỏ đựng cá giối giăng
giống giống ban đầu giống chim có hại giống cái giống cây
giống dữ giống gia súc giống giun giống gốc giống hiền
giống hệt giống in giống lai giống má giống mặt
giống người giống người Mông Cổ giống người Mông-gô-lô-ít giống nhau giống như
giống như cũ giống như hệt giống như in giống như khuôn đúc giống như lột
giống như thật giống như trên giống như đúc giống nòi giống rau dền
giống thật mà là giả giống trung giống tốt giống y giống y như thật
giống ăn thịt giống độc giống đực giống đực giống cái giồi
giồi phấn giồng giồng giọt giỗ giỗ chạp
giỗ hết giỗi giỗ tết giỗ đầu giội
giội nước cho mát giội nước lã giội rửa giộp giới
giới báo chí giới bóng rổ giới bóng đá giới ca hát giới ca sĩ
giới chính trị giới giang hồ giới giáo dục giới hạn giới hạn dừng
giới hạnh giới hạn thính giác giới hạn trong giới hạn trên giới hạt
giới hội hoạ giới kỳ giới luật giới luật của trời giới nghiêm
giới nghiêm ban đêm giới nghệ thuật giới nữ giới quan lại giới sát
[首页] [上一页] [450] [451] [452] [453] [454] [455] [456] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 453/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved