请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

mùn lá mù quáng mù sương mù trời mù tạc
mù-tạc mù tịt mù đui múa
múa ba-lê múa bát nước múa búp bê múa bút múa bút thành văn
múa bút xong ngay múa chèo thuyền múa cờ múa dẫn đầu múa gậy hoa
múa hát múa hát tưng bừng múa lưỡi múa may múa may quay cuồng
múa mày múa mắt múa máy múa mép múa mép khua môi múa môi
múa mỏ múa quả cầu lửa múa rìu qua mắt thợ múa rìu trước cửa nhà Lỗ Ban múa rối
múa sư tử múa tay múa chân múa trống múa võ múa với dải lụa
múa đao múa đơn múa ương ca múc múc nước
múi múi ghi múi giờ múi giờ chuẩn múm
múm mím múp múp míp mút măng
măng bương măng cụt măng khô măng mùa xuân măng mùa đông
măng mọc sau mưa măng non măng-sét măng-sông măng sữa
măng tre măng trẻ măng tây măng đá măng-đô-lin
mũ an toàn mũ bình thiên mũ bơi
mũ cao áo dài mũ chiến mũ chiến đấu mũ chỏm mũ chống rét
mũ chữa lửa mũ cánh chuồn mũ cổ mũ dạ mũ hoa
mũi mũi biển mũi chân mũi chỉ mũi cày
mũi dao mũi dính đầy tro mũi dùi mũi ghe mũi giầy
mũi hếch mũi khoan mũi khâu mũi kim mũi lõ
mũi ngói mũi nhọn mũi phay mũi ren mũi súng
mũi thuyền mũi tiến công chính mũi tàu mũi tên mũi tên buộc dây
mũi tên dẹt mũi tên hòn đạn mũi tên ngầm mũi đao mũi đất
mũ kê-pi mũ li-e mũ liền áo mũ lá mũ lưỡi trai
[首页] [上一页] [448] [449] [450] [451] [452] [453] [454] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 451/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved