请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

chẳng thiếu gì chẳng thà chẳng thèm chẳng thích chẳng thấm vào đâu
chẳng thể trách chẳng thể đề phòng chẳng thứ gì ra thứ gì chẳng trách chẳng tích sự gì
chẳng tốn công chẳng tốn hơi sức nào chẳng vào đâu chẳng vậy chẳng xiết
chẳng xét đúng sai ngọn ngành chẳng đáng chẳng đâu vào đâu chẳng ừ chẳng hử chẳng ừ hử gì cả
chẵn chặc lưỡi chặm chặn chặn bóng
chặn bắt chặn cướp chặn dòng nước chặng chặng đường
chặng đường về chặn hậu chặn lại chặn lối chặn ngang
chặn tay chặn đánh chặn đón chặn đường chặn đường cướp của
chặn đường cướp giật chặn được chặn đầu chặn đứng chặp
chặt chặt bớt chặt chân chặt chân tay chặt chẽ
chặt chẽ cẩn thận chặt cây chặt cụt chặt ngang chặt phăng
chặt trộm chặt đầu chặt đầu cá, vá đầu tôm chặt đẹp chẹn
chẹn ngang chẹp bẹp chẹt chẹt cổ chẹt họng
chẹt mọt chẻ chẻ hoe chẻm chẻm bẻm
chẻn hoẻn chẻo chẻo lẻo chẻo mép chẻo mồm
chẻ ra chẻ sợi tóc làm tám chẻ vỏ chẽ chẽ cây
chẽm chẽn chế chế biếm chế biến
chế biến thức ăn chế bác chế báng chế bản chế bị
chếch chếch lệch chếch mác chếch mếch chế chỉ
chế cáo chế giễu chế giễu lại chế hiến chế hoá
chế không chế liệu chế ngự chếnh choàng chếnh choáng
chế nhạo chếp chế pháp chế phẩm chế phẩm than
chế phục chế ra chết chết băm chết bất ngờ
chết bất đắc kỳ tử chết bệnh chết cha chết cho lý tưởng chết chém
[首页] [上一页] [454] [455] [456] [457] [458] [459] [460] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 457/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved