请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

giục gấp giục lòng giục như giục tà giục riết giục sanh
giữ giữa sói sói trán sói vàng
sói đầu són sóng sóng biển sóng bạc đầu
sóng cả sóng cồn sóng cực ngắn sóng duy trì sóng dài
sóng dọc sóng dồn dập sóng dữ sóng gió sóng gió bất thường
sóng gió dập dồn sóng gió gian nguy sóng gốc sóng gợn lăn tăn sóng hoạ
sóng lòng sóng lúa vỏ đơn vỏ đại não vỏ đạn
vỏ đất vỏ đệm bông vỏ ốc vố vốc
vốn vốn ban đầu vốn cá nhân vốn có vốn cố định
vốn cổ phần vốn dĩ vống vốn gốc vốn không quen biết
vốn kinh doanh vốn kiến thức vốn liếng vốn luân chuyển vốn là
vốn lãi vốn lưu động vốn lớn vốn nhiều vốn nhà
vốn nước ngoài vốn nằm xó vốn nổi vốn quý vốn quý truyền đời
vốn riêng vốn sản xuất vốn thế vốn tri thức vốn tích luỹ
vốn tích luỹ chung vốn và lãi vốn và lời vốn đánh bạc vốn đầu tư
vốn đọng vồ vồ hụt vồ không khí vồng
vồn vã vồ trúng vồ trượt vồ vập vồ đến
vổ vổng vổ răng vỗ vỗ béo
vỗ cánh sai trái sai xương sai áp sai đường
sai đề sai ước Salem Salt Lake City sa-lông
sa lưới sa lầy sa lầy tận cổ sam sa-ma-ri
sa mê sa môn sa mạc sa mạc Gobi sa mạc hoang vắng
sa mạc lớn Sana san bằng san bằng đất san bổ
san cải San Francisco sang sang băng sang cửa hàng
[首页] [上一页] [452] [453] [454] [455] [456] [457] [458] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 455/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved