请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

sang hàng sang hèn sang máu sang ngang sang nhà
sang năm sang sông sang sảng sang sổ sang tay
sang tháng sang trọng sang vai sang xe sang xuân
sa ngã sang đoạt sang đẹp sang độc sanh
sanh con sanh con so sanh non sanh thiếu tháng san hô
San Jose san lấp đất đai San Marino san phẳng San Salvador
san sát san sẻ chắt ruột chắt trai chằm
chằm chằm chằm chặp chằm vá chằn chằng
chằng buộc chằng chuộc chằng chằng chằng chịt chằng cò
chằn tinh gấu ngựa chẳng chẳng ai làm hại được ta chẳng bao giờ chẳng bao lâu
chẳng bao lâu nữa chẳng bao lâu sau chẳng biết gì chẳng biết hươu chết về tay ai chẳng biết i tờ
chẳng biết ngô khoai gì cả chẳng biết nói gì chẳng bõ chẳng bõ công chẳng bằng
chẳng chóng thì chầy chẳng chút liên quan chẳng có chẳng có gì chẳng có gì lạ
chẳng có mấy chẳng cứ chẳng dè chẳng dính dáng chẳng giải quyết được vấn đề
chẳng gì chẳng gì sánh bằng chẳng hiểu gì chẳng hãi sợ chẳng hạn
chẳng hạn như chẳng hề chẳng hề để ý chẳng khác nào chẳng kẻo
chẳng kể chẳng làm được chẳng lành chẳng lâu sau chẳng lẽ
chẳng lẽ không phải chẳng lẽ là chẳng lọ chẳng mang theo gì chẳng may
chẳng muốn chẳng mất đi đâu mà thiệt chẳng mấy chốc chẳng ngó ngàng gì tới chẳng ngại
chẳng ngờ chẳng nhúc nhích chẳng nhẽ chẳng những chẳng nên
chẳng nên trò trống gì chẳng nói chẳng rằng chẳng nói lên lời chẳng nói năng gì chẳng nói đúng sai
chẳng phiền chẳng phù hợp chẳng phải chẳng phải là chẳng phải một sớm một chiều nên chuyện
chẳng qua chẳng quan tâm chẳng ra cái gì cả chẳng ra gì chẳng ra ngô ra khoai
chẳng ra sao cả chẳng rõ ràng chẳng sao chẳng sao đâu chẳng sớm thì muộn
[首页] [上一页] [453] [454] [455] [456] [457] [458] [459] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 456/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved