请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

bỏ vào kho bỏ vãi bỏ vạ bỏ vốn bỏ vốn vào
bỏ vợ bỏ con bỏ vứt bỏ xuống bỏ xác bỏ xó
bỏ xấu lấy tốt bỏ xứ bỏ ác theo thiện bỏ ăn bỏ ăn bỏ ngủ
bỏ đao đồ tể thì sẽ thành Phật bỏ đi bỏ đàn bỏ đói bỏ đạo
bỏ đời bố bốc bốc bải bốc cháy
bốc chậm bốc cơm Bốc Dịch bốc dỡ bốc dỡ hàng
bốc hoả bố chính bốc hót bốc hơi bốc hốt
bố chồng bốc khí bốc lên bốc lên cao bốc mũi bỏ lái
bốc mả bốc mộ bố con bốc phệ bốc rời
bốc rửa ruột bốc tay sốt, đổ tay nguội bốc thuốc bốc thăm bốc từ
bố cu bốc vác bốc xếp và vận chuyển bảng tín hiệu chạy chậm bảng tín hiệu dừng tàu
bảng tín hiệu giữ nguyên tốc độ bảng tín hiệu tạm thời bảng tóm tắt bảng tường trình bảng tắt mở
bảng tổng hợp bảng tổng phổ bảng vinh dự bảng vàng bảng vàng danh dự
bảng vàng đề tên bảng vẽ bảng yết thị bảng đen bảng điều khiển
bảng đo thị lực bảng đính chính bảng đầu dây bảng đồng bảng ước giá đơn vị
bản gốc bảnh bảnh bao bảnh chọe bản hiệu
bảnh khảnh bảnh lảnh bảnh mắt bản hoà tấu bảnh tẻn
bảnh tỏn bản hát bản hịch bản in bản in bằng đồng
bản in chìm bản in chụp bản in chữ mẫu bản in chữ rời bản in cả trang báo
bản in lẻ bản in lồi bản in mẫu bản in phẳng bản in sắp chữ
bản in thêm bản in thử bản in Tụ Trân bản in ô-da-lit bản in đầu tiên
bản in ốp-set bản khai bản khắc bản khắc chữ bản khắc gỗ
bản khắc kim loại bản khắc lần đầu bản kiến nghị bản kèm bản kê
bản kẽm bản kế hoạch bản kịch bản kỷ bản làng rẻo cao
[首页] [上一页] [49] [50] [51] [52] [53] [54] [55] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 52/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved