请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

cam du Cameroon cam khổ cam kết cam lòng
cam lồ Cam Lộ cam ngôn cam nhông Cam-pa-la
Cam-pu-chia cam quýt cam sành cam thảo cam tuyền
cam tâm cam tâm tình nguyện ca múa ca múa mừng cảnh thái bình cam đoan
cam đường Ca-mơ-run can Canada Ca-na-đa
Can-be-ra Canberra cancer can chi can dầu
can dầu phụ can dự can gián cang trường ca ngày
ca ngâm can gì cang đầu ca ngợi ca ngợi và hâm mộ
canh canh ba canh ba nửa đêm canh bạc canh chầy
canh chừng canh cánh canh cánh bên lòng canh cánh bên lòng nỗi đau của dân canh cánh trong lòng
canh cải canh cổ canh cửa canh cửi canh giữ
canh gác canh hai ca nhi canh khuya canh-ki-na
canh loãng canh một canh mục canh nguyên chất canh nông
canh năm can hoả canh phiên canh phòng canh phòng nghiêm ngặt
canh suông canh thiếp Canh Thuỷ Canh Thành Đồn canh thịt
canh thủ canh tinh canh tuần canh tàn canh tác
canh tác chung canh tân canh tư canh đêm canh đầu
canh đồng ca nhạc can hệ ca nhỏ can liên
Can Lộc can ngăn can phạm can qua can thiệp
can thiệp vào can thành can tràng can trường can táo
can-xi bọn xâm lược bọn ăn bám bọn đạo chích bọn đầu cơ
bọn đầu gấu bọn đầu trâu mặt ngựa bọn địch bọn độc tài bọp
bọp bọp bọ phỉ bọp xọp bọ rùa bọ rầy
bọ rầy nâu bọt bọt biển bọt bèo bọt bể
[首页] [上一页] [47] [48] [49] [50] [51] [52] [53] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 50/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved