请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

bần phạt bần sĩ bần thần bần tiệm bần tiện
bần tiện chi giao bất khả vong bần tăng bần đạo bầu bầu bí
bầu bí thương nhau bầu bĩnh bầu bạn bầu bậu bầu bằng phiếu
bầu chủ bầu cử bầu cử phụ bầu cử trực tiếp bầu dục
bầu giời bầu gánh bầu hồ lô bầu khí quyển bầu không khí
bầu lại bầu lọc bầu lọc không khí tự động bầu lửa bầu nhuỵ
bầu nước bầu nậm bầu rượu bầu thuỷ ngân bầu thuỷ tinh
bầu trời bầu trời bao la bầu trời cao bầu trời mênh mông bầu trời quang đãng
bầu trời sao bầu trời xanh bầu tâm sự bầu đoàn thê tử bầy
bầy hầy bầy người nguyên thuỷ bầy nhầy bầy tôi bầy đàn thê tử
bẩm bẩm báo bẩm chất bẩm cáo bẩm lạy
bẩm mệnh bẩm sinh bẩm thụ bẩm trình bẩm tính
bẩm tấu bẩn bẩn bụng bẩn thỉu bẩn tưởi
bẩy bẩy gan bẩy tiết bẫm bẫn
bẫy bẫy chim bẫy chuột bẫy cò ke bẫy cần
bẫy dập bẫy hố bẫy kẹp bẫy vướng bẫy úp
bẫy đạp bậc bậc anh hùng bậc cao bậc cha chú
bậc cửa bậc hai bậc hiền triết bậc nhất bậc nhất bậc nhì
bậc tam cấp bậc thang bậc thang dòng sông bậc thấp bậc thầy
bậc thềm bậc thềm bằng đá bậc thứ bậc tiên liệt bậc tiền bối
bậc tiểu học bậc trung bậc trên bậc tu mi bậc đàn anh
bậc đá bậc đế vương bậm bậm rễ bậm trợn
bận bơm phồng bơm quay tay Bơ-mu-đa bơm vào
bơm xăng bơm điện bơn bơn bớt bơ ngơ
[首页] [上一页] [52] [53] [54] [55] [56] [57] [58] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 55/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved