请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

bửu bối bữa bữa chén bữa chén linh đình bữa chén say sưa
bữa có bữa không bữa cơm bữa cơm dã ngoại bữa cơm giao thừa bữa cơm gia đình
bữa cơm trưa bữa cơm tất niên bữa cơm tối bữa cơm đoàn viên bữa cơm đạm bạc
bữa hôm bữa hỗm bữa kia bữa kìa bữa mai
bữa mốt bữa nay bữa ni bữa nọ bữa qua
bữa sau bữa sáng bữa sớm bữa tiệc bữa tiệc linh đình
bữa trưa bữa trước bữa tối bữa ít bữa nhiều bữa ăn
bữa ăn chính bữa ăn gia đình bữa ăn hàng ngày bữa ăn khuya bữa ăn ngon
bữa ăn đạm bạc bữa đực bữa cái bự bựa bựa lưỡi
bực bực bõ bực bội bực dọc bực mà không dám nói
bực mình bực tức bực tức trong lòng bự cồ bựt
C ca ca-bin Ca-bun ca bệnh
ca ca ca-cao cac-bo-nát na-tri ca cách ca công
ca công tụng đức ca cẩm ca dao ca dao dân gian Ca-dắc-xtan
ca hành ca hát ca hát tạp kỹ ca hí kịch cai
Ca-i-en Cai Hạ Cai Lậy cai nghiện cai ngục
cai quản cai quản chung Cairo Cai-rô cai sữa
cai thầu cai trị cai trị đất nước cai tù cai tổng
cai đầu dài ca khúc ca khúc chính ca khúc chủ đề ca khúc khải hoàn
ca khúc được yêu thích ca kệ ca kịch ca kịch viện ca kỳ
ca kỹ ca lam Calcutta ca-li-fo-ni-um California
Ca-li-phoóc-ni-a ca-lo ca-lo-ri ca-luân ca lâu
ca-lô-men cam Cambodia Cam-bốt cam chanh
cam chí cam chịu cam chịu lạc hậu cam chịu số phận cam chịu thua
[首页] [上一页] [46] [47] [48] [49] [50] [51] [52] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 49/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved