请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

tranh biện tranh biện trên giấy tranh bá tranh châm biếm tranh chì than
tranh chấp tranh chữ tranh cung đình tranh cuốn tranh cuộn
tranh cãi tranh cãi không khoan nhượng tranh cãi kịch liệt tranh cãi vô ích tranh công
tranh công người khác tranh cường tranh cạnh tranh cảnh tranh cổ
tranh cử tranh danh đoạt lợi tranh dán tường tranh giành tranh giành quyền lợi
tranh hoa bướm tranh hoa điểu tranh hoạ tranh hoặc chữ viết tranh hùng
tranh hơn thua tranh in bằng đồng tranh khiêu dâm tranh khoả thân tranh khôn tranh khéo
tranh khắc gỗ tranh liên hoàn tranh luận tranh luận kịch liệt tranh luận sôi nổi
tranh lèo giật giải tranh lên trước tranh lụa tranh lục tranh minh hoạ
tranh màu tranh màu nước tranh một bức tranh nhau tranh nhỏ
tranh phong cảnh tranh phong tục tranh quyền đoạt lợi tranh sáng tranh tối tranh sĩ diện
tranh sơn tranh sơn dầu tranh sắt tranh thu nhỏ tranh thủ gieo hạt
tranh thủ lúc rảnh tranh thủ lúc rảnh rỗi tranh thủ thời gian tranh thủ tình cảm tranh thủ từng phút từng giây
tranh trò tranh tuyên truyền tranh Tây tranh tết tranh tối tranh sáng
tranh tồn tranh tục tĩu tranh tụng tranh tứ bình tranh vanh
tranh vui tranh vẽ tranh vẽ bằng tay tranh vẽ bằng than tranh Âu Tây
tranh áp phích tranh ăn tranh đoan tranh đoạt tranh đoạt tình nhân
tranh đơn tranh đấu tranh ảnh tra nã trao cấp
trao dồi trao lễ vật đính hôn trao nhận trao quyền trao quân hàm
trao tay trao thiệp mời trao thưởng trao trả trao đổi
trao đổi chân tình trao đổi hàng trao đổi trực tiếp trao đổi tư tưởng trao đổi văn bản
trao đổi văn kiện trao đổi văn kiện ngoại giao tra sát tra tay tra tấn bằng điện
trau trau dồi tra xét tra án tra điện
tre bương tre là ngà tre lồ ô Trenton tre nứa
[首页] [上一页] [643] [644] [645] [646] [647] [648] [649] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 646/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved