请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

được lời được lợi được lợi nhuận được lợi thế được miễn
được mùa được một mất mười được một mất một vạn được ngày nào hay ngày ấy được nhiều người ủng hộ
được nhờ được này mất nọ được phong hầu được phép được ra
được rồi được sủng hạnh được sủng ái được sủng ái mà lo sợ được sự dạy dỗ
được tha được thua được thơm lây được thường được thưởng
được thả được thế được thể được thời được tin
được tin dùng thì ra làm quan, không tin dùng thì về ở ẩn được tiếng lây được tiện lợi được trao quyền được trận
được trời ưu ái được tuyển được tính là được tắm được tặng
được uỷ quyền được uỷ thác được việc được voi đòi tiên được và mất
được vụ mùa lớn được vừa ý được xem là được xem như nhau được yêu quý
được ích lợi được ít mất nhiều được ăn cả ngã về không được ăn lỗ chịu được điểm
được đây mất đó được đón tiếp được đằng chân lân đằng đầu được đằng này hỏng đằng kia được đọc
được ưa chuộng được ưa thích được ưu đãi đượm đượm nhuần
đượm tình đạc đại đại a ca đại anh hùng
đại a đầu đại binh đại biến đại biểu đại biểu quy định
đại biện đại bàng đại bác đại bác bắn cũng không tới đại bái
đại bại đại bản doanh đại bất kính đại bịp đại bộ phận
đại bợm đại ca đại chiến đại chiến thuyền đại chiến thế giới lần hai
đại chiến thế giới thứ nhất đại châu đại chúng đại chúng hoá đại cuộc
đại cách mạng đại cát đại cát đại lợi đại công đại công nghiệp
đại công quốc đại cương đại cẩu đại cố đại cổ
đại cục đại danh đại danh từ đại diện đại diện lâm thời
đại diện ngoại giao đại diện toàn quyền đại doanh đại dương đại dụng
đại gia đại giang đại gian đại ác đại gia tộc đại gia đình
[首页] [上一页] [641] [642] [643] [644] [645] [646] [647] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 644/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved