请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

vàng úa vàng đen vàng đá vàng đỏ vàng đỏ nhọ lòng son
vàng đồ vàng đủ tuổi vàng ạnh vàng ệch vàng ối
vành vành bánh vành bánh xe vành bán khuyên vành cửa mình
vành góp vành góp điện vành hoa vành hoa phụ vành khuyên
vành mai vành móng ngựa vành mũ vành mắt vành ngoài cửa mình
vành nguyệt vành tai vành trong cửa mình vành trục vành vạnh
vành xe vành đai động đất vào vào biên chế vào bến
vào chầu vào chỗ vào chỗ ngồi vào chủ ra tớ vào cuộc
vào cảng vào cửa vào hè vào hùa vào hạ
vào học vào kho vào khoảng vào liệm vào luồn ra cúi
vào lỗ hà, ra lỗ hổng vào lớp vào miệng vào mùa mai vàng vào mộng
vào Nam ra Bắc vào nghề vào nhà cướp của vào nơi nước sôi lửa bỏng vào nề nếp
vào quỹ đạo vào rừng làm cướp vào sinh ra tử vào sân vào sống ra chết
vào sổ vào sổ gốc vào tai này ra tai kia vào tiết nóng vào tiệc
vào trong vào tròng vào trước là chủ vào trường thi vào trường tiểu học
vào trạc vào tù vào vai phụ vào viện vào vòng trong
vào xuân vào ăn tập thể vào đây vào đông vào đầu
vào đề vào đời vày vày vò
vác vác búa đến nhà ban vách vách băng vách chắn
vách dựng đứng vách giếng vách gỗ vách hút tiếng vách kẽ núi
vách lò vách ngăn vách nát tường xiêu vách núi vách núi cheo leo
vách núi dựng đứng vách núi thẳng đứng vách sắt thành đồng vách sắt tường đồng vách tường
vá chín vách đá vách đá cheo leo vách đá dựng đứng vách đứng
vác mặt vác mặt lên vác nặng Vác-xa-va Vác-xô-vi
[首页] [上一页] [646] [647] [648] [649] [650] [651] [652] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 649/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved