请输入您要查询的越南语单词:
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
vun bón
vun cây
vung
vung bút hỏi tội
vung lên
vung mạnh
vung tay
vung tay mừng rỡ
vung tay quá trán
vung tay vung chân
vung tay áo
vung tiền như rác
vung vãi
vung vẩy
vun gốc
vun gốc cây con
vun luống
vun thêm
vun trồng
vun vút
vun xới
vun đất
vun đắp
vun đống
vu oan
vu oan giá hoạ
vu quy
vu siểm
vu sát
vu thác
vu tội
vu vơ
vu vạ
vuông
vuông chữ điền
vuông góc
vuông tròn
vuông vuông
vuông vắn
vuông vức
vuốt
vuốt nhè nhẹ
vuốt nhẹ
vuốt phẳng
vuốt râu cọp
vuốt râu hùm
vuốt ve
vuốt xuống
vuốt đuôi
vuột
vuột khỏi
vuột nợ
và
và cơm
vài
vài ba
vài ba câu
vài bốn
vài bữa sau
vài cái
vài câu
vài dòng
vài hôm nữa
vài lần
vài lời
vài ngày nữa
vài xu
vàm
vàn
vàng
vàng anh
vàng bạc
vàng bạc châu báu
vàng bủng
vàng chanh
vàng chưa luyện
vàng cát
vàng cốm
vàng da
vàng diệp
vàng dây
vàng hoa
vàng hạt
vàng khè
vàng khối
vàng lá
vàng lóng lánh
vàng lụi
vàng mã
vàng mười
vàng nguyên chất
vàng ngọc
vàng như nghệ
vàng như nến
vàng nhạt
vàng nén
vàng quỳ
vàng ròng
vàng rực
vàng son lộng lẫy
vàng thau lẫn lộn
vàng thoi
vàng thật không sợ lửa
vàng thỏi
vàng tinh khiết
vàng tám
vàng tâm
vàng tây
vàng tơ
vàng tươi
vàng tấm
vàng tốt
vàng vàng
vàng võ
vàng vọt
vàng xám
vàng y
vàng ánh
vàng óng
vàng óng ánh
[首页]
[上一页]
[645]
[646]
[647]
[648]
[649]
[650]
[651]
[下一页]
[末页]
共有 91819 条记录 页次: 648/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved