请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

treo treo biển treo biển bán hàng treo biển hành nghề treo cao
treo cuốc treo cổ treo cờ rủ treo giày treo giá
treo giò treo giải treo mỏ treo phướn gọi hồn treo trên bầu trời
treo đèn treo đầu dê bán thịt chó tre trúc tre tầm vông Tri
tri châu tri giác tri giác màu tri huyện Tri Hà
tri khách tăng tri kỷ tri bỉ tri ngộ trinh bạch trinh khiết
trinh nữ trinh phụ trinh sát trinh sát kị binh trinh sát tuần tra
trinh sát viên Trinh Thuỷ trinh thám trinh tháo Tri-ni-đát và Tô-ba-gô
tri phong thảo tri pháp phạm pháp tri phủ Tripoli Tri-pô-li
tri sự tri thức phong phú tri-ti-um tri tình tri túc
tri ân triêm nhiễm triêm nhuận triêm ô triêu
triêu lộ triến môi triến mép triết triết giá triết học kinh viện
triết lý triết nhân triết vương triền triền miên
triền núi triền phong triền sông triều triều bái
triều bính Triều Châu triều chính triều cường triều cận
triều cống triều dâng triều dâng sóng dậy triều dã triều kiến
Triều kịch triều lưu triều nghị triều phục triều thuỷ
triều thần triều vua triều xuân triều xuống triều đêm
triều đình triều đại Hậu Hán triều đại Lương triều đại Nam Minh triều đại Nam Tống
triều đại nhà Tuỳ triều đại nhà Tấn triều đại trước triển chuyển triển khai
triển khai quân triển khai đấu tranh triển kỳ triển lãm bán hàng triển lãm cá nhân
triển lãm tem triển lãm điện ảnh triển lãm ảnh triển vọng triễn lãm thử
triện triện khắc triện thư triệt triệt dạ
triệt hoán triệt hạ triệt hồi vu khống hãm hại người khác vun
[首页] [上一页] [644] [645] [646] [647] [648] [649] [650] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 647/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved