请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

đất đào đất đá bay mù trời đất đá mù trời đất đá trôi đất đã khai hoang
đất đèn đất đắp đất đỏ đất đồi đất ươm
đất ấm đất ẩm đất ở đấu đấu bán kết
đấu bò đấu bóng đấu bút đấu chung kết đấu chí
đấu cờ đấu củng đấu diễm đấu dây đấu dịu
đấu giao hữu đấu giá đấu gươm đấu hạm đấu khẩu
đấu kiếm đấu kế tiếp đấu loại đấu mưu đấu nhau
đấu pháp đấu quyền đấu súng đấu sĩ đấu sơ kết
đấu sức đấu thầu đấu thủ đấu tranh đấu tranh anh dũng
đấu tranh giai cấp đấu tranh nội bộ đấu tranh sinh tồn đấu tranh sống còn đấu tranh trực diện
đấu tranh với thiên nhiên đấu trí đấu trường đấu trực tiếp đấu vòng kế tiếp
đấu vòng loại đấu vòng sau đấu vòng tròn đấu vòng đầu đấu võ
đấu võ mồm đấu vắng mặt đấu xạ đấu xảo đấu đá
đấu đá bừa bãi đấu đá lung tung đấu đối kháng đấy đấy nhỉ
đầm đầm chặt đầm cá đầm cỏ đầm gỗ
đầm lau đầm lau sậy đầm lầy đầm nước đầm rồng hang hổ
đầm sen đầm sâu đầm sắt đầm trạch đầm đìa
đầm đất đầm ấm đần đần dại đần độn
đần độn ngây ngô đầu đầu biên đầu buộc đầu bài
đầu bò đầu bò đầu bướu đầu bù tóc rối đầu bút lông đầu bạc
đầu bạc răng long đầu bảng đầu bếp đầu bếp nữ đầu bờ
đầu bức điện đầu chái nhà đầu chốc đầu cua tai nheo đầu cuối
đầu cành đầu cái đầu cáo đầu cùng đầu cơ
đầu cơ chính trị đầu cơ cổ phiếu đầu cơ kiếm lợi đầu cơ phá giá đầu cơ trục lợi
[首页] [上一页] [693] [694] [695] [696] [697] [698] [699] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 696/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved