请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

ải ải quan ải sát ảm đạm ảnh
ảnh chân dung ảnh chụp tần giao tầng khí quyển tầng không khí nghịch
tầng lầu tầng lớp tầng lớp hạ lưu tầng lớp thấp nhất tầng lớp trên
tầng mây tầng ngoài tầng nham thạch tầng nhiệt độ bình thường tầng nội phôi
tầng ong tầng phân chim tầng phôi tầng quặng tầng than
tầng thượng tầng thấp tầng thấp nhất tầng thứ tầng trên cùng
tầng trải tầng trệt tầng trời thấp tầng tĩnh khí tầng tầng lớp lớp
tầng ô-zôn tầng đất tầng đất bùn tầng đất cái tầng đối lưu
tần ngần tần phiền tần suất tần suất thấp tần số
tần số biến điệu tần số cao tần số cơ bản tần số dao động tần số ngắt
tần số nhìn tần số siêu cao tần số thấp tần số trung tần tần số tới hạn
tần tiện Tần xoang Tần Đồng tầy tẩm
tẩm bổ tẩm cung tẩm liệm tẩm ngẩm tầm ngầm mà đấm chết voi tẩm nhiễm
tẩm quất tẩn mẩn tẩn ngẩn tẩn ngẩn tần ngần tẩu
tẩu biên tẩu cầm tẩu hút thuốc tẩu hút thuốc phiện tẩu lợi
tẩu mã tẩu thoát tẩu thuốc tẩu thú tẩu trạch
tẩy tẩy bỏ tẩy chay tẩy màu tẩy nhờn
tẩy oan tẩy rửa tẩy sạch tẩy trần tẩy trắng
tẩy trừ tẩy và nhuộm tẫn mẫu tận tận cùng
tận diệt tận dụng mọi thứ tận dụng thời cơ tận dụng thời gian tận dụng triệt để
tận gốc tận lòng tận lượng tận lực tận mạng
tận mắt tận số tận sức tận thiện tận mỹ tận thu
Tận Thuỷ tận thế tận tiết tận trung tận trung báo quốc
tận tuỵ tận tuỵ với công việc tận tâm tận tâm chỉ bảo tận tâm kiệt lực
[首页] [上一页] [703] [704] [705] [706] [707] [708] [709] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 706/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved