请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

văn tự đồ hoạ văn uyển văn viết văn võ văn võ kiêm toàn
văn võ toàn tài văn vần văn vật văn vật giả tạo văn vật nguỵ tạo
văn vẻ văn vẻ lưu loát văn xuôi văn án văn đàn
văn đức văn ước văn ứng dụng vĩ lư
vĩ mô vĩ nghiệp vĩnh vĩnh an vĩnh biệt
vĩnh biệt cõi đời Vĩnh Bình Vĩnh Bảo vĩnh cửu Vĩnh Gia
vĩnh hằng vĩnh kiếp Vĩnh Long Vĩnh Lạc Vĩnh Phú
Vĩnh Phúc vĩnh quyết vĩnh sinh vĩnh thế vĩnh tuy
vĩnh tồn vĩnh viễn vĩnh viễn mất đi Vĩnh Yên vĩ nhân
vĩnh đại vĩ quan vĩ thanh vĩ thư vĩ tuyến
vĩ tuyến nam vĩ tài vĩ tích Vĩ Xuyên vĩ đại
vĩ đạo vĩ độ vĩ độ Bắc vĩ độ nam
vũ ba-lê vũ bão vũ dũng vũ dực vũ hội
vũ khách vũ khí vũ khí hoá học vũ khí hạng nhẹ vũ khí hạng nặng
vũ khí hạt nhân vũ khí nguyên tử vũ khí nhiệt hạch vũ khí nhẹ vũ khí sinh học
vũ khí sinh vật vũ khí sắc bén vũ khí thông thường vũ khí tầm xa vũ khí vi sinh vật
vũ khí vi trùng vũ khí đạn dược vũ khúc vũ kế vũ kịch
vũ loại vũ lượng vũ lộ vũ lực vũng
vũng bùn vũng lầy vũng máu vũng nước vũng trũng
Vũng tàu vũng tàu đậu vũ nhạc vũ nữ vũ thuật
vũ trang vũ trường vũ trụ vũ trụ dẫn lực vũ trụ luận
vũ trụ quan vũ trụ tuyến vũ tạ vũ tộc vũ y
vũ đài vũ đạo Vơ-gi-ni-ơ vơ gọn
ưng lòng ưng theo ưng thuận ưng thuận ngầm ưng ý
[首页] [上一页] [701] [702] [703] [704] [705] [706] [707] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 704/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved