请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

ưu ưu buồn ưu hoá ưu huệ ưu hạng
ưu khuyết ưu khuyết điểm ưu lự ưu muộn ưu mỹ
ưu nhàn ưu phiền ưu phẫn ưu sinh học ưu sầu
ưu thắng ưu thế ưu thế về địa lý ưu tiên ưu trường
ưu tú ưu tư ưu uất ưu việt ưu ái
ưu ái riêng ưu điểm ưu đãi ưu đãi tối huệ quốc ưu đãi và an ủi
ưu đẳng ươm ươm cây ươm giống ươm mạ
ươm tơ ươn ương ương bướng ương ca
ương cây ương cầu ương dở ương giống ương gàn
ương hột ương mạ ương ngạnh ương ách ương ương dở dở
ươn hèn ươn mình ươn thối ươn ướt ước
ước ao ước chừng ước giá ước gì ước hẹn
ước khoản ước khoảng ước lượng ước lượng phân số ước mong
ước mong quá cao ước muốn ước muốn xằng bậy ước mơ ước nguyền
ước nguyện ước nguyện ban đầu ước pháp ước pháp tam chương ước phân
ước phỏng ước quy ước số ước số chung ước số chung lớn nhất
ước thúc ước thệ ước tính ước vọng ước đoán
ước định ước định mà thành ước độ ướm ướm hỏi
ướm lòng ướm thử ướp ướp lạnh ướp rượu
ướp đá ướt ướt dề ướt lại ướt như chuột lột
ướt rượt ướt sũng ướt sượt ướt át ướt đầm dề
ướt đẫm ướt đẫm mồ hôi ướt ướt ườn ưỡn
ưỡn người ưỡn à ưỡn ẹo ưỡn ẹo ạch
ạch đụi ạo ực ạp ạp ả Hằng
[首页] [上一页] [702] [703] [704] [705] [706] [707] [708] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 705/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved