请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

đánh bắt vụ đông đánh bằng roi đánh bể đánh bị thương đánh bọc sườn
đánh bốc đánh bừa mà trúng đánh chim sẻ đánh chiếm đánh chiếm thành trì, đoạt đất đai
đánh chén đánh chính quy đánh chó đánh chó khinh chủ đánh chó ngó chúa
đánh chông bẫy đánh chặn đánh chết đánh chết cái nết không chừa đánh chớp nhoáng
đánh chữ đánh cuộc đánh càn quét đánh cá đánh cáp
đánh cá và săn bắt đánh cây đánh cóc nhảy đánh công kiên đánh cướp
đánh cường tập đánh cản đánh cắp đánh cồng khai mạc đánh cờ
đánh cờ hiệu đánh cờ lấy nước đánh cờ mồm đánh diệt đánh du kích
đánh dây thép đánh dấu đánh dấu câu đánh dấu hỏi đánh dấu thời đại mới
đánh dẹp đánh dốc túi một tiếng đánh ghen đánh giá đánh giá cao
đánh giá chung đánh giá có cơ sở đánh giá công lao đánh giá không đúng mức đánh giáp lá cà
đánh giá thành tích đánh giá thấp đánh gió đánh giúp đánh giầy
đánh giằng co đánh giặc đánh gọng kìm đánh gục đánh hai mặt
đánh hoa chiết cành đánh hơi đánh hạ đánh hầm đánh hồ
đánh khăng đánh khảo đánh ké đánh kép đánh kẻng
đánh kỳ tập đánh liều đánh lui đánh luống đánh luống xen
đánh láng đánh lâu dài đánh lén đánh lưỡi đánh lạc
đánh lại đánh lấy đánh lộn đánh lộn sòng đánh lừa
đánh lừa dư luận đánh lửa đánh máy đánh máy chữ đánh máy và in rô-nê-ô
đánh móoc đánh môi đánh mạnh đánh mạt chược đánh mất
đánh mốt đánh một giấc đánh nam dẹp bắc đánh ngã đánh người
đánh người thất thế đánh nhanh thủ chắc đánh nhau trắng ngần trắng ngồn ngộn
trắng như tuyết trắng nhợt trắng nuột trắng nõn trắng nõn nà
trắng sáng trắng tay trắng thuần trắng tinh trắng trắng
[首页] [上一页] [724] [725] [726] [727] [728] [729] [730] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 727/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved