请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

kịp kịp chuyến kịp giờ kịp lúc kịp thời
kịp thời cơ kịt kịt kịt kỳ Kỳ Anh
kỳ binh kỳ bộ Kỳ Châu kỳ cá kỳ công
kỳ cùng kỳ cạch kỳ cọ kỳ cục kỳ cựu
kỳ diệu kỳ dư Kỳ Dương Kỳ Hà kỳ hào
kỳ hình kỳ hạm kỳ hạn kỳ hạn công trình kỳ hạn khế ước
kỳ hẹn kỳ học kỳ hội kỳ khu kỳ khôi
kỳ kèo kỳ kế Kỳ kịch kỳ lân kỳ lạ
Kỳ Môn kỳ mưu kỳ mục kỳ nghỉ kỳ nghỉ hè
kỳ nghỉ tết kỳ ngộ kỳ nhật kỳ phiếu kỳ phùng địch thủ
kỳ quan kỳ quái kỳ quặc quái gở kỳ san Kỳ sơn
kỳ thi kỳ thi cuối cùng kỳ thuỷ kỳ thú kỳ thị
kỳ thị chủng tộc kỳ thực kỳ tài kỳ tích kỳ tướng
kỳ tượng kỳ văn kỳ vĩ kỳ vọng kỳ vọng cao
kỳ yên kỳ án kỳ đà kỳ đà cản mũi kỳ đài
kỳ đảo kỳ ảo kỵ kỵ binh dũng mãnh kỵ huý
kỵ nhau kỵ sĩ kỵ xạ kỷ kỷ Băng hà
kỷ các-bon kỷ cương kỷ hà kỷ hành kỷ luật
kỷ luật nghiêm minh kỷ luật nhà binh kỷ luật quân đội kỷ luật đảng kỷ lục
kỷ nguyên kỷ nguyên mới kỷ niên kỷ niệm chương kỷ niệm ngày thành lập trường
kỷ Oóc-đô kỷ Phấn trắng kỷ péc-mi kỷ Tam Điệp kỷ thứ ba
kỷ thứ tư kỷ thực kỷ trà kỷ vật kỷ yếu
kỷ Đê-vôn kỷ đệ tam nghe hay nghe hoài không chán nghe hơi nồi chõ
nghe lén nghe lọt tai nghe lỏm nghe lời nghe lời răm rắp
[首页] [上一页] [76] [77] [78] [79] [80] [81] [82] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 79/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved