请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

nghe mang máng nghe một biết mười nghe ngóng nghe ngóng rồi chuồn nghe nhiều nên quen
nghe nhìn nghe như nghe nhầm đồn bậy nghe nói nghe phong phanh
nghe phát biểu nghe phát thanh nghe quen tai, nhìn quen mắt nghe rộng biết nhiều nghe rợn cả người
nghe sai đồn sai nghe sách nghe theo nghe theo mệnh lệnh nghe thấy
nghe tin đồn nghe trộm nghe tăm nghe hơi nghe viết nghe viết chính tả
nghe đài nghe đâu nghe đâu bỏ đó nghe được nghe đến đã sợ
nghe đồn nghi nghi binh nghi can nghi dung
nghi hoặc nghi khí nghi kỵ nghi kỵ lẫn nhau nghi lễ
Nghi Lộc nghi môn nghi nan nghi ngại nghi ngờ
nghinh nghinh hôn nghinh thân nghinh thú nghinh tiếp
nghinh tân nghinh tống nghinh xuân nghinh địch nghi phạm
nghi thức nghi thức bế mạc nghi thức truy điệu nghi thức tế lễ nghi thức xã giao
nghi tiết nghi trang nghi trượng xuất hành nghi trận nghi vấn
Nghi Xuân nghi án nghiêm nghiêm chỉnh nghiêm cách
nghiêm cấm nghiêm cẩn nghiêm hình nghiêm khắc nghiêm khắc thúc giục
nghiêm khắc thực hiện nghiêm lệ nghiêm lệnh nghiêm minh nghiêm mật
nghiêm mặt nghiêm nghị nghiêm ngặt nghiêm nhặt nghiêm nét mặt
nghiêm phạt nghiêm phụ nghiêm thủ nghiêm trang nghiêm trị
nghiêm trọng nghiêm túc nghiêm túc và trang trọng nghiêm từ nghiêm đường
nghiên nghiên cổ khảo kim nghiên cứu nghiên cứu chế tạo nghiên cứu học hỏi
nghiên cứu học thuật bèo ong bèo tai tượng bèo tây bèo tía
bèo tấm bèo ván bè phái bè tre bè trúc
bè đảng bé bé bé bỏng bé chẳng vin cả gẫy cành
Béc-lin Béc-nơ bé con bé cái lầm bé cái nhầm
[首页] [上一页] [77] [78] [79] [80] [81] [82] [83] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 80/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved