请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

bên tay phải bên tay trái bên tham chiến bên thua bên thắng
bên thợ bên thứ ba bên trong bên trái bên trên
bên trọng bên khinh bên tám lạng bên nửa cân bên tám lạng, người nửa cân bên tám lạng đàng nửa cân bên tán thành
bên tê bên tả bên vay bên xướng bên hoạ bên đây
bên đường bên địch bên đồng ý bên ấy bê-ry-lin
bê-rê bê tha bê trễ bê-tông bê-tông cốt sắt
bê-tông làm sẵn bêu bêu danh bêu diếu bêu làng
bêu riếu bêu ríu bêu xấu bêu đầu Bê-ô-grát
bìa bìa ba bìa bọc bìa bốn
bìa cá bìa cứng bìa giấy bìa hai bìa mặt
bìa một bìa ngoài bìa sách bìa trong bì bì
bì bõm bì bạch bì bịch bì gai bì giao
bì khổng bì lợn bìm bìm bìm bìm bịp
bìm bịp cốc bình bình an Bình Anh đoàn bình an vô sự
bình bát bình bầu bình bầu khen thưởng bình bậc lương bình bịch
bình bồng bình cao cổ bình chân bình chân như vại bình chè
bình chú bình chọn bình chọn khen thưởng bình chữa cháy bình chữa lửa
bình công bình cư bình cấp bình cổ cong bình diện
bình diện kỷ hà học bình duyệt bài thi bình dân bình dân học vụ Bình Dương
bình dưỡng khí bình dầu bình dị bình dị gần gũi Bình Giang
bình giá bình giả bình gốm đựng rượu bình hoa bình hoà
bình hành bình hút khô bình hương bình khang bình khí đá
nghiên cứu học vấn nghiên cứu khoa học nghiên cứu kỹ nghiên cứu kỹ và thực hiện nghiên cứu ngữ pháp
củ khoai môn củ khoai sọ củ kiệu củ loa kèn củ lạc
[首页] [上一页] [79] [80] [81] [82] [83] [84] [85] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 82/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved