请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

giấy ô vuông giấy ăn giấy ăn xin giấy Đạo Lâm giấy đi đường
giấy đánh máy giấy đính kèm giấy đăng ký kết hôn giấy đặt hàng giấy ảnh
giầm giần giần dày giần thưa giầu
giầu cau giầy giầy cao su giầy chật giầy cũ
giầy cỏ giầy dầu giầy gọn nhẹ giầy không dây giầy không thấm nước
ngập nước ngập úng ngập đầu ngật ngưỡng ngậu xị
ngậy ngắc ngắc nga ngắc ngứ ngắc ngoải ngắc ngứ
ngắm ngắm cảnh ngắm nghía ngắm nhìn ngắm trúng
ngắm vuốt ngắm đúng ngắn ngắn dài ngắn gọn
ngắn hạn ngắn ngày ngắn ngắn ngắn ngủi ngắn ngủn
ngắn tay chẳng với tới trời ngắt ngắt câu ngắt câu sai ngắt lấy
ngắt lời ngắt mạch ngắt ngắt ngắt ngọn ngắt quãng
ngắt thở ngắt điện ngắt đầu ngắt đầu bỏ đuôi ngằn ngặt
ngẳng ngẳng nghiu ngặt ngặt nghèo ngặt nghẹo
ngặt nghẽo ngặt ngặt ngọ ngọ báo ngọc
ngọc bích ngọc bích có tỳ ngọc bích không tỳ vết ngọc bản tuyên ngọc bất trác bất thành khí
ngọc chiếu ngọc chưa mài ngọc chương ngọc chỉ ngọc có tỳ vết
ngọc diễm ngọc dư ngọc dương ngọc giới ngọc hoàng
Ngọc hoàng đại đế ngọc hồn ngọc hồng lựu ngọc khuyết ngọc khuê
ngọc lan ngọc luân ngọc lành có vết ngọc lưu ly ngọc lộ
ngọc lục bảo ngọc nát ngọc nát đá tan ngọc nữ ngọc Phân
ngọc quang ngọc quyết ngọc quán ngọc quý ngọc rắn
ngọc sáng ngọc thiền ngọc thể ngọc thố ngọc tiêu
ngọc toàn ngọc trai ngọc trai đen ngọc trâm ngọc tuyên
[首页] [上一页] [373] [374] [375] [376] [377] [378] [379] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 376/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved