请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

giấy giao kèo giấy giao nhận giấy giả da giấy gân giấy gói
giấy gói kẹo giấy gọi giấy hôn thú giấy hút thuốc giấy hạn trả
giấy in giấy in báo giấy in bản đồ giấy in lồi giấy in sách báo
giấy in ảnh giấy in ảnh màu giấy khai sinh giấy khai tử giấy khen
giấy khiếu nại giấy không thấm giấy khổ giấy khởi tố giấy kiếng
giấy kẹp sách giấy kẻ ô giấy kết hôn giấy Liên Sử giấy làm bằng tre trúc
giấy lái xe giấy láng giấy láng một mặt giấy lưu hành nội bộ giấy lọc
giấy lộn giấy lụa giấy moi giấy màu giấy má
giấy mời giấy nguyên liệu giấy nguyên thư giấy ngắn tình dài giấy ngọc bản
giấy nhám giấy nhãn hiệu giấy nhận xét giấy nhật trình giấy nhắn tin
giấy nhựa giấy niêm phong giấy nến giấy nộp tiền giấy nợ
giấy phép giấy phép kinh doanh giấy phép lái xe giấy phép đặc biệt giấy phòng ẩm
giấy phóng giấy phóng ảnh giấy phô-tô giấy quảng cáo giấy quỳ
giấy ra vào giấy rách cũng đỡ lấm tay giấy ráp giấy rời giấy rửa phim
giấy sáp giấy súc giấy sắc giấy than giấy thiếc
giấy thuyết minh giấy thuế thân giấy thuốc lá giấy thông báo giấy thông hành
giấy thấm giấy thếp vàng giấy thớ vải giấy thử giấy tiền
giấy tiền vàng bạc giấy tráng kim giấy tráng phim giấy tráng ảnh giấy trắng
giấy trắng mực đen giấy trổ giấy Tuyên Thành giấy tuyết liên giấy tàu bạch
giấy tình nguyện giấy tín chỉ giấy tư toà giấy tập viết giấy tằm
giấy tờ giấy tờ mua bán đất giấy tờ nhà đất giấy uỷ nhiệm giấy uỷ quyền
giấy vay giấy vay nợ giấy viết bản nháp giấy viết bản thảo giấy viết thư
giấy vàng giấy vàng bạc giấy vào cửa giấy vân mẫu giấy vơ-lanh
giấy vẽ giấy vệ sinh giấy xin giấy xin phép nghỉ giấy xác nhận
[首页] [上一页] [372] [373] [374] [375] [376] [377] [378] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 375/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved