请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

ngọc tuần ngọc tỷ ngọc và tơ lụa ngọc vĩ ngọc xa-phia
ngọc đái ngọc đường ngọ môn ngọn ngọn cây
ngọn cờ ngọng ngọn giáo ngọn gió ngọng mồm líu lưỡi
ngọng nghịu ngọ ngoạy ngọ nguậy ngọn lũ ngọn lửa rừng rực
ngọn nguồn ngọn ngành ngọn núi ngọn núi chính ngọn nến sắp hết
ngọn nến trước gió ngọn đuốc ngọn đèn ngọn đèn sáng ngọn đèn trước gió
ngọt ngọt giọng ngọt hoá ngọt lịm ngọt lừ
ngọt ngào ngọt ngất ngọt ngọt ngọt như mía lùi ngọt như đường
ngọt sắc ngọt thơm ngọt xớt ngỏ ngỏ lòng
ngỏ lời ngỏm ngỏng ngỏn ngoẻn ngố
ngốc già này ngốc nghếch ngốn ngốn nga ngốn nghiến ngố rừng
ngốt ngốt của ngốt người ngồi ngồi bó gối
ngồi bệt ngồi chéo mẩy ngồi chưa nóng đít ngồi chồm hổm ngồi chờ
ngồi chờ chia của ngồi chờ chết ngồi cuối bàn ngồi dưng ăn hoang, mỏ vàng cũng cạn ngồi dậy
ngồi im ngồi im thư giãn ngồi khom khom ngồi không ngồi không hưởng lộc
ngồi không mà ăn, núi cũng phải lở ngồi không ăn bám ngồi không ăn sẵn ngồi lê ngồi lê mách lẻo
ngồi lê đôi mách ngồi mà nói suông ngồi mát hưởng bát vàng ngồi mát ăn bát vàng ngồi nghiêm chỉnh
ngồi rồi ngồi thiền thuế má và tạp dịch thuế môn bài thuế một phần mười
thuế mục thuế nhập cảng thuế nông nghiệp thuế pháp thuế phụ thu
thuế quan thuế qua đường thuế quán hàng thuế ruộng thuế rượu
thuế suất thuế sát sinh thuế tem thuế thu nhập thuế thân
thuế thổ trạch thuế tiêu phí thuế trước bạ thuế trực thu thuế trực tiếp
thuế tồn kho thuế vụ thuế vụ thu thuế xuất bản thuế xuất cảng
thuế xuất nhập khẩu thuế đinh thuế đánh theo giá thuế đất thuế đầu người
[首页] [上一页] [374] [375] [376] [377] [378] [379] [380] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 377/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved