请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

ngậm miệng cứng lưỡi ngậm ngùi ngậm nụ ngậm oan ngậm sữa
ngậm tăm ngậm đòng ngậm đắng nuốt cay ngập ngập lụt
ngập ngập ngập ngụa ngập ngừng ngập ngừng ấp úng giấc ngủ
giấc ngủ ngon lành giấc ngủ ngàn thu giấc ngủ ngắn giấc ngủ trưa giấc nồng
giấc điệp giấm giấm bỗng giấm chua giấm chín
giấm cái giấm gia giấm giẳn giấm giúi giấm lâu năm giấm mật
giấm thanh giấm trắng giấn giấp giấp cá
giấu giấu bệnh sợ thuốc giấu bệnh sợ thầy giấu diếm giấu dốt
giấu giàu không ai giấu nghèo giấu giếm giấu hành tung giấu họ giấu tên giấu hồ sơ
giấu kín giấu kín câu chuyện giấu kín như bưng giấu lỗi sợ phê bình giấu mặt
giấu mối giấu nghề giấu trong lòng đất giấu trong tay áo giấu trên lừa dưới
giấu tung tích giấu tài giấu tên giấu tên giấu họ giấu đi
giấu đầu hở đuôi giấu đầu lòi đuôi giấy giấy biên nhận giấy biên nhận bưu kiện
giấy bác sĩ giấy báo giấy báo nhận tiền giấy báo thi đậu giấy báo tin
giấy bìa giấy bìa cứng giấy bìa sách giấy bóng giấy bóng kính
giấy bóng mờ giấy bút giấy bạc giấy bạc lớn giấy bản
giấy bản dày giấy bản Mao Thái giấy bảo lãnh giấy bảo đảm giấy bảo đảm thực hiện quân lệnh
giấy bẫy ruồi giấy bắt giấy bọc giấy bọc hàng giấy bọc sách
giấy bổi giấy cam kết giấy cam đoan giấy Cao Ly giấy ca-rô
giấy chặm giấy chống ẩm giấy chụp ảnh giấy chứng nhận giấy cuốn thuốc lá
giấy các-bon giấy cách nhiệt giấy cách điện giấy các-ton giấy các-tông
giấy căn cước giấy cảm quang giấy cầm đồ giấy cầu an giấy cắt hoa
giấy cớ mất giấy cứng giấy da giấy dai giấy diêm
giấy Dowling giấy dán quạt giấy dán tường giấy dầu giấy ghi kèm
[首页] [上一页] [371] [372] [373] [374] [375] [376] [377] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 374/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved