请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

kìa kì kèo kì lạ kìm
kìm bấm kìm bấm vé kìm bẹt đầu kìm chín kìm cương ngựa bên bờ vực thẳm
kìm cầm máu kìm cắt dây thép kìm cắt sắt kìm cặp kìm cặp kíp mìn
kìm cặp que hàn kìm gắp kìm gắp than kìm hãm kìm kẹp ray
kìm lò lửa kìm lòng không đậu kìm lại kìm mỏ lệch kìm mỏ vịt
kìm nhọn đầu kìm nhổ đinh kìm nén kìm rèn miệng bằng kìm rèn miệng vuông
kìm răng bắt ống kìm sắt kìm thợ rèn kìm điện kình
kình chống kình nghê kình ngạc kình địch kì quái
kì quặc kì thị chủng tộc kí ca kí cách kích
kích biến kích bác kích chiến kích cảm kích dục
kích hoạt kích liệt kích lệ kích lửa kích nổ
kích phát kích thích kích thích không điều kiện kích thích phản xạ có điều kiện kích thích tố
kích thích tố sinh dục kích thích tự nhiên kích thước kích thước chuẩn kích thước cây
kích thước lưng áo kích tiến kích tướng kích từ kích động
kích động gây rối kí chủ kí cách kí hiệu kí hiệu mũi tên
kí hiệu ngầm kí hoạ kí kết kín kín cổng cao tường
kín gió kính kính an toàn kính biếu kính bẩm
kính bọt kính cha kính mẹ kính che bụi kính chiếu ảnh kính chuyển
kính chào kính chúc kính chắn gió kính chỉ huy kính chụp ảnh
kính coong kính cáo kính cẩn kính cẩn chờ đợi kính cẩn lắng nghe
kính cẩn nghe theo kính cẩn nghênh tiếp kính dâng kính dầy kính gió
kính gửi kính gửi lại kính hiển vi kính hiển vi điện tử kính hoàn
kính hoá học kính hàn kính kinh vĩ kính kép kính lão
kính lão thương nghèo kính lõm kính lúp kính lọc màu kính lồi
[首页] [上一页] [435] [436] [437] [438] [439] [440] [441] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 438/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved