请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

kính màu trà kính mát kính máy ảnh kính mắt kính mến
kính mờ kính mời kính ngưỡng kính ngắm kính nhường
kính nhờ kính nâu kính nể kính phân quang kính phóng đại
kính phản quang kính phẳng kính phục kính quang học kính quang lọc
kính quang phổ kính quan sát kính râm kính soi mũi kính soi thanh quản
kính sát tròng kính sợ kính thiên văn kính thiên văn vô tuyến nói rõ chỗ yếu
nói rõ hàm ý nói rõ lí lẽ nói rõ ngọn ngành nói rõ điểm chính nói rõ đầu đuôi
nói rằng nói sai nói sai sự thật nói sao làm vậy nói sa sả
nói suông nói suông chứ không làm nói sách nói sòng nói sơ lược
nói sơ sơ nói sảng nói theo nói thiếu suy nghĩ nói thoả thích
nói thách nói thánh nói tướng nói thêm nói thì thầm nói thả cửa
nói thầm nói thật nói thật mất lòng nói thật ra nói thẳng
nói thẳng ra nói thẳng thừng nói thực nói tiếng nước ngoài nói toạc
nói toạc móng heo nói toạc ra nói tràn cung mây nói tràng giang đại hải nói trái ý mình
nói trên trời dưới biển nói trúng tim đen nói trước nói trước mặt nói trắng ra
nói trỏng nói trống nói tào lao nói tên họ nói tía lia
nói tóm lại nói tốt nói tốt cho người nói tục nói tục tĩu
nói tức nói viển vông nói vun vào nói vuốt đuôi nói vã bọt mép
nói vè nói văn chương nói vậy thôi nói vắng nói về
nói với nói vớ nói vẩn nói vớ vẩn nói vụng nói xa nói gần
nói xa nói xôi nói xàm khí tiết tuổi già khít khao khít khịt
khí trơ khít rịt khí trọng khí trời khí tài
khí tài quân sự khí tê khí tĩnh học khí tượng khí tượng học
khí tượng đài khíu khí vị khí xả khí áp
[首页] [上一页] [436] [437] [438] [439] [440] [441] [442] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 439/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved