请输入您要查询的越南语单词:
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
nói năng ngọt xớt
nói năng rườm rà
nói năng thận trọng
nói năng tuỳ tiện
nói năng xảo trá
nói nặng
nói phách
nói phách lối
nói phét
nói phải củ cải cũng nghe
nói phải trái
nói qua
nói quanh co
nói quanh nói co
nói quá
nói quá sự thật
nói ra
nói riêng với nhau
nói rào trước đón sau
nói rõ
nói rõ cho biết
kéo cẳng
kéo cờ
kéo cờ rủ
kéo dài
kéo dài công việc
kéo dài hơi tàn
kéo dài kỳ hạn
kéo dài thời gian
kéo dài thời hạn
kéo dài tuổi thọ
kéo hơi tàn
kéo khách
kéo lê
kéo lên
kéo lại
kéo lại vốn
kéo mì
kéo neo
kéo ngoại khoa
kéo ra
kéo sợi
kéo sợi bông
kéo sợi thô
kéo theo
kéo thuyền
kéo tơ
kéo vào
kéo xe
kéo xuống
kép
kép ngoại
kép võ
kép đồng
két
két an toàn
két bạc
két dầu
két nước
két sắt
kê
kê biên tài sản
kê cứu
kê gian
kê gối cao mà ngủ
kê khai
kê liệt
kênh
kênh chính
kênh chảy vòng
kênh dẫn nước
kênh kiệu
kênh rạch
kênh rạch chằng chịt
kênh truyền hình
kênh tưới
kênh đào
kênh đào dẫn nước
kênh đào Pa-na-ma
kênh đào Xuy-ê
Kê-ni-a
kên kên
kê nội kim
kê toa
kê trình
kêu
kêu ca
kêu cầu
kêu cứu
kêu cửa
kêu giá
kêu gào
kêu gào khản cổ
kêu gào vì đói rét
kêu gọi
kêu gọi đầu hàng
kêu hét
kêu khóc
kêu khóc hãi hùng
kêu khóc om sòm
kêu khổ
kêu khổ thấu trời
kêu la
kêu la reo hò
kêu mưa gọi gió
kêu nghèo
kêu nài
kêu oan
kêu rên
kêu rống
kêu số
kêu to
kêu trời
kêu trời kêu đất
kêu tìm
kêu van
kêu xin
kê vàng
kê đơn
kê đơn thuốc
[首页]
[上一页]
[434]
[435]
[436]
[437]
[438]
[439]
[440]
[下一页]
[末页]
共有 91819 条记录 页次: 437/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved