请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

khó nghĩ khó ngửi khó nhằn khó nhọc khó nói
khó nói chắc khó phân chia khó ra đời khó sống khó sống chung
khó thương khó thể nói khó thở khó tiêu khó trách
khó tránh khó tránh khỏi khó trôi khó tính khó tả
khó với khó với tới khó xong khó xử khó ăn
khó ăn khó nói khó đăm đăm khó được khó đẻ khó ưa
khó ở khó ở chỗ khô khô cong khô cạn
khô cằn khô cốt khô cứng khô dầu khô dầu bông
khô dầu gai khô dầu lạc khô gầy khô hanh khô héo
khô hạn khôi khôi giáp khôi hài khôi hùng
khôi khoa khôi kỳ khôi lệ khôi nguyên khôi ngô
khôi ngô tuấn tú khôi phục khôi phục cơ nghiệp khôi phục kinh doanh khôi phục lại cái cũ
khôi phục ngai vàng khôi phục nguyên khí khôi phục nguyên trạng khôi phục quan hệ ngoại giao khôi phục sức khoẻ
khôi phục thị lực khôi phục tình bạn bè khôi phục tình giao hảo khôi phục địa vị khôi thủ
Khôi Tinh khôi vĩ khô khan khô không khốc khô khốc
khô kiệt khô mát khô mồ hôi khô mộc khô mục
khôn khôn ba năm, dại một giờ không không ai biết đến không ai bì nổi
không ai bằng không ai chịu nghe ai không ai giàu ba họ, không ai khó ba đời không ai giúp đỡ không ai được yên
không an lòng không an phận không an tâm không bao giờ không bao giờ có
không bao giờ quên không bao giờ rảnh rỗi không bao lâu không bao trùm không biến sắc
không biết không biết bao nhiêu mà kể không biết chán không biết chắc không biết chừng
không biết chữ không biết dơ không biết gì không biết gì về kỹ thuật nói xã giao
nói xóc nói xấu nói xấu hại người nói xấu người khác với chồng nói xấu sau lưng
nói xằng nói xằng bậy nói xằng nói bậy nói xằng nói xiên nói xằng xiên
[首页] [上一页] [438] [439] [440] [441] [442] [443] [444] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 441/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved