请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

khí áp biểu khí áp chuẩn khí áp kế khí ô-xy khí đĩnh
khí đốt khí đốt thiên nhiên khí độ khí độc khò khè
khò khò khòm khòm lưng khó khó biết rõ đầu đuôi
khó bì khó bảo khó bề phân biệt khó bề tưởng tượng khó bỏ
khóc khóc dai khóc dở cười cũng dở khóc gió than mưa khóc gào
khó chia cắt khó chia lìa khóc hu hu khó chơi khóc hết hơi
khó chịu khó chịu nổi khó chống lại khóc hổ ngươi, cười ra nước mắt khó chữa
khóc khan khóc không chảy nước mắt khóc không ra tiếng khóc kể khóc la inh ỏi
khóc lóc khóc lóc kể lể khóc lóc nỉ non khóc lóc om sòm khóc lóc rên rỉ
khóc mướt khóc mếu khóc ngất khóc nhè khóc như cha chết
khóc nỉ non khóc nức nở khó coi khóc oà khóc sướt mướt
khóc sụt sùi khóc sụt sịt khóc tang khóc than khóc thét
khóc thút thít khóc thầm khóc thống thiết khóc to khó có được
khóc đám ma khó dò khó dạy khó dễ khó dự đoán
khó giãy bày khó giải quyết khó giữ nổi khó giữ vẹn toàn khó giữ được
khó gặp mặt khó hiểu khó hiểu mà hiếm thấy khó hoà giải khó hoà hợp
khói khói báo động khói bếp khói bụi khói chiều
khói dầu khói hoa khói hương khói lửa khói mây
khói mù khói ra ngược khói sóng khói thuốc súng khói và lửa
khói xông vào mắt khói ám khói đặc khó khăn khó khăn ban đầu
khó khăn dồn dập khó khăn gian khổ khó khăn lắm khó khăn nguy hiểm khó khăn nhất thời
khó khăn phức tạp khó khăn tạm thời khó liệu chừng khó làm khó lòng
khó lòng giải bày khó lúc đầu khó lý giải khó lường khóm
khóm cây khóm hoa khó mà khó mà đề phòng cho được khó nghe
[首页] [上一页] [437] [438] [439] [440] [441] [442] [443] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 440/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved