请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

huyện Phi huyện quan huyện Quách huyện Sâm huyện Thiện
huyện Thặng huyện tri sự huyện trưởng huyện Trừ huyện Tuy
huyện Tuấn huyện tự trị huyện uý huyện uỷ huyện Vân
huyện Xích huyện Y huyện Đam huyện Đông A huyệt
huyệt a huyệt cư huyệt cấm huyệt mộ huyệt thái dương
huyệt thọ huyệt trên tai huyệt vị huyệt đạo huyệt động
huân huân chương huân công huân lao huân nghiệp
huân tích huân tước huê huênh hoang huênh hoang khoác lác
huý huých huých tường huý danh huý kỵ
huý nhật huýt huýt còi huýt gió huýt sáo
huý tự huấn huấn chính huấn dụ huấn giới
huấn hối huấn hỗ huấn luyện huấn luyện dã ngoại huấn luyện nhân viên
huấn luyện quân sự huấn luyện viên huấn luyện vào mùa đông huấn lệnh huấn thị
huấn đạo Huế huếch huếch hoác huề
huệ huệch hoạc Huệ Châu huệ cố huệ lan
huệ nhãn huệ tứ huống huống chi huống gì
huống hồ huồn huỳnh huỳnh bá huỳnh cầm
Huỳnh Dương huỳnh huỵch Huỳnh Kinh huỳnh liên huỳnh quang
huỳnh thạch huỳnh tuyền huỵch huỵch huỵch huỵch toẹt
huỷ huỷ báng huỷ bỏ huỷ bỏ hiệp ước huỷ bỏ hôn ước
huỷ bỏ hẹn ước huỷ bỏ phong toả huỷ của huỷ diệt huỷ hoại
huỷ hoại dung nhan huỷ hoại nhan sắc huỷ hôn huỷ liệt huỷ lệnh giới nghiêm
huỷ phá huỷ tính hy hữu Hy Lạp hy-péc-bôn
hy sinh hy sinh cho tổ quốc hy sinh oanh liệt hy sinh thân mình hy sinh tính mạng
[首页] [上一页] [443] [444] [445] [446] [447] [448] [449] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 446/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved