请输入您要查询的越南语单词:
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
hy sinh vì chính nghĩa
hy sinh vì công lý
hy sinh vì lý tưởng
hy sinh vì nghĩa
hy sinh vì nghĩa lớn
hy sinh vì nhiệm vụ
hy sinh vì nước
hy sinh vì sự nghiệp
hy sinh vì tổ quốc
hy sinh vì đại nghĩa
hy sinh vì đạo
hysteric
hy thiêm
Hy Thuỷ
hy tiêm thảo
hy vọng
hy vọng chung
hy vọng có được
hy vọng của mọi người
hy vọng hão huyền
hy vọng tan theo mây khói
hy vọng thu được
hy vọng tiêu tan
hy vọng tràn trề
hy vọng đuổi kịp
hy vọng đạt được
Hy-đra-din
hy-đrát hoá
hy-đrô
hy-đrô các-bua
hy-đrô xy-la-min
Hz
hà
hà bao
hà bá
Hà Bắc
hà chính
hà cố
hà cớ
hà cớ gì
Hà Dương
Hà Giang
hà hiếp
hà hơi
hà hệ
hài
hài cốt
hài hoà
hài hoà đẹp đẽ
mới sinh
mới thành lập
mới tinh
mới toanh
mới trỗi dậy
mới vào nghề
mới vươn lên
mới vừa
mới xuất hiện
mới yêu nhau
mới đây
mới đầu
mới đến
mớm
mớm cung
mớm lời
mớm trống
mớn
mớn nước
mớp
mờ
mời
mời chào
mời chào khách
mời diễn
mời dự họp
mời họp mặt
mời khách
mời khách ngồi
mời làm việc
mời lại
mời mọc
mời ngồi
mời nhận
mời ra làm chứng
mời riêng
mời rượu
mời tiệc trả nợ
mời tiệc đáp lễ
mời trà
mời trở lại
mời tết xuân
mời ăn tiệc
mời đi cùng
mời đáp lễ
mời đảm nhiệm chức vụ
mời đến
mời ở lại
mờ mịt
mờ mờ
mờ mờ ảo ảo
mờ nhạt
mờ tối
mờ ám
mờ đi
mờ đục
mờ ảo
mở
mở chi nhánh
mở cờ
mở cờ là đánh thắng
mở cờ trong bụng
mở cửa
mở cửa hàng
mở cửa trở lại
mở dù
mở giải thưởng
mở gói
mở hàng
mở hòm phiếu
mở hội nghị
[首页]
[上一页]
[444]
[445]
[446]
[447]
[448]
[449]
[450]
[下一页]
[末页]
共有 91819 条记录 页次: 447/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved