请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

mở khoá mở lòng mở lối thoát mở lớp mở lời
mở mang mở mang kiến thức mở mang trí óc mở mang tầm mắt mở mang đầu óc
mở miệng mở miệng nói mở màn mở mào mở mày mở mặt
mở máy mở mắt mởn mởn mở phiên toà mở ra
mở ra thời đại mới mở rộng mở rộng biên chế mở rộng cửa mở rộng tiêu thụ
mở rộng vết thương mở sách mở sổ mở thêm mở thầu
mở tiệc mở tiệc chiêu đãi mở to mở trường mở trường dạy học
mở tuyến mở tài khoản mở điện mở đường mở đầu
mở đầu công việc mở đầu tốt đẹp mỡ mỡ bò mỡ chày
mỡ heo mỡ loãng mỡ lá mỡ lợn mỡ phốt-pho
mỡ sa mỡ trắng mỡ vàng mỡ đặc mỡ động vật
mợ mợ chủ mụ mục mục ca
mục hạ vô nhân mụ chủ kỹ viện mục kích mục lân Mục Lăng
mục lục mục lục chi tiết mục lục chung mục lục tiêu đề Mục Nam Quan
mục nghĩa mục nhỏ mục nát mục phiêu mục quan trọng
mục rữa mục sư mục tiêu mục tiêu công kích mục tiêu cố định
mục trước mục vịnh mục đích mục đích chính mục đích cuối cùng
mục đích luận mục đích đến mục đồng mụ gia mụ già
mụi tháng năm tháng rồi tháng rộ tháng sáu
tháng thiếu tháng thiếu âm lịch tháng thừa tháng tám tháng tư
tháng vắng khách tháng âm lịch tháng ăn chay tháng đó tháng đông khách
tháng đầu hạ tháng đầu mùa tháng đầu thu tháng đầu xuân tháng đầu đông
tháng đắt hàng tháng đủ tháng ế ẩm thánh Thánh A La
thánh ca thánh chúa thánh chỉ thánh dụ thánh giá
[首页] [上一页] [445] [446] [447] [448] [449] [450] [451] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 448/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved