请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

thánh hiền thánh hoàng thánh kinh thánh liễu thánh minh
thánh miếu sáng tạo cái mới sáng tỏ sáng tờ mờ sáng vằng vặc
sáng ý sáng đẹp sá ngại sánh sánh bằng
sánh cùng sánh duyên sánh ngang sánh tày sánh vai
sánh vai cùng sánh đôi sánh được sán hạt hồng sán lá gừng
sán sơ mít sá nào sán đũa sáo sáo kim
sáo mòn sáo ngang sáo ngà sáo ngắn sáo ngữ
sáo nhỏ sáo sậu sáo trúc sáp sáp bọng ong
sáp chải tóc sáp chảy sáp huyết sáp môi sáp nhập
sáp thơm bôi tóc sá quản sát sát biên giới sát bên
sát cánh sát cánh chiến đấu sát da sát gần nhau sát hại
sát khí sát lá-cà sát lại sát lề sát mé biển
sát mình sát na sát nghĩa sát ngôn quan sắc sát người
sát nhau sát nhân sát nhân thành nhân sát nhập sát nách
sát rạt sát sinh sát sát sát thương sát thực tế
sát trùng sát vào sát vách sát với sát đường
sát đề sáu sáu bộ sáu mươi sáu mươi tuổi
sáu tháng cuối năm sáu tháng đầu năm sâm sâm lâm sâm Mỹ
sâm nghiêm sâm si sâm thương Sâm Thương đôi nơi sâm tây
sân bay sân bãi sân chung sân chơi sân cỏ
sân của một nhà sân ga sân gác sân khấu sân khấu kịch
sân khấu quay sân lúa sân nhà sân nhảy sân nhỏ
sân nền sân phơi sân quần sân riêng sân rồng
sân sau sân si sân thượng sân trong sân tầu
[首页] [上一页] [446] [447] [448] [449] [450] [451] [452] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 449/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved