请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

thành phố trực thuộc trung ương thành phố Vinh thành phục thành phủ thành quy
thành quách thành quả thành quả chiến đấu thành quả lao động thành quả thắng lợi
thành ra thành rừng thành sương thành sắc thành số
thành sự thành thân thành thói thành thù thành thơ
thành thạo thành thạo một nghề thành thật thành thật chất phác thành thật khuyên răn
thành thật lấy lòng người thành thật với nhau thành thị thành thục thành thử
thành thực thành thực xin mời thành tiên thành trì thành trì kiên cố
thành trì vững chắc thành trùm thành trùng thành trấn thành tài
thành tâm thành tâm thành ý thành tích thành tích chiến đấu thành tích chói lọi
thành tích nhỏ bé thành tích rực rỡ thành tích và khuyết điểm thành tích vĩ đại thành tích xuất sắc
thành tính thành tật thành tế bào thành tựu thành tựu nổi bật
thành tựu vĩ đại thành tựu xuất sắc thành uý thành uỷ thành viên
thành viên ban giám đốc thành viên cơ bản thành viên nòng cốt thành viên nội các thành vàng hào nóng
thành văn thành văn pháp thành án thành ý thành đinh
thành đàn thành đôi thành đạt thào thào lao
thà rằng thà thiếu không ẩu thày thày lay thà ít mà tốt
thà đi bộ còn hơn thác thách thách cưới thách giá
thách thức thách thức pháp luật thách thử thách đánh thách đấu
thách đố thác lũ thác nhi sở thác nước thác sinh
thác thực thác tâm thác xiết thái thái bình
Thái Bình Dương Thái bình Thiên Quốc thái bạch thái bạch tinh thái bảo
thái bộc thái công thái cổ thái cực thái cực quyền
thái cực đồ thái dương thái dương hệ thái dương kính thái giám
thái hư thái hạt lựu thái hậu thái học viện thái không
[首页] [上一页] [440] [441] [442] [443] [444] [445] [446] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 443/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved