请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

một địa một đồng bạc một đồng thiếu một đồng tiền một đời
một đời vua một đời thần mộ tập mộ tổ mộ vua Mộ Đức
mộ đạo mộ địa mớ mớ bẩy mớ ba mới
mới biết yêu mới bắt đầu mới cáu mới cưới mới học abc
mới học nghề mới khỏi rên đã quên thầy mới kết hôn mới lạ mới lạ khác thường
mới mặc mới mẻ mới mẻ khác thường mới nghe gió nổi đã tưởng mưa rơi mới nghe lần đầu
mới nguyên mới nảy sinh mới nổi mới phát mới phát sinh
mới quen mới quen đã thân mới ra đời mới rồi huyết
huyết băng huyết bạch huyết chiến huyết cầu huyết dịch
huyết dụ huyết heo huyết hình huyết hư huyết hồng tố
huyết khí huyết lệ huyết mạch huyết nhục huyết quản
huyết sắc huyết sắc tố huyết sử huyết thanh huyết thư
huyết thệ huyết thống huyết trầm huyết trắng huyết trắng có máu
huyết tính huyết tương huyết án huyết áp huyết áp kế
huyết áp thấp huyết áp tối thiểu huyền huyền bí huyền cơ
huyền cầm huyền diệu huyền diệu khó giải thích huyền hoặc huyền học
huyền hồ huyền lý huyền mặc huyền nhiệm huyền sâm
huyền thoại huyền thưởng huyền tôn huyền vi huyền vũ nham
huyền án huyền đoán huyền ảo huyễn huyễn chúng
huyễn diệu huyễn hoặc huyện huyện Bì huyện Bặc
huyện bộ huyện chí huyện Cử huyện Du huyện Dịch
huyện Hiệp huyện Hoảng huyện Hấp huyện khác huyện Kinh
huyện Linh huyện Lãi huyện lệnh huyện lỵ huyện Mi
huyện Mân huyện Môn huyện Ngân huyện nha huyện Nhâm
[首页] [上一页] [442] [443] [444] [445] [446] [447] [448] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 445/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved