请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

Thái Lan thái miếu thái mỏng Thái Nguyên Thái nguyên Sơn tây
thái nhỏ thái phó thái quá thái ra thái sơ
Thái Sơn thái sơn đè trứng Thái Sơn đè đầu thái sư thái thú
thái thượng hoàng thái thậm thái tuế thái tổ thái tử
thái uý Thái Xương thái y thái âm thái đẩu
thái độ thái độ cửa quyền thái độ hà khắc thái độ khác thường thái độ kiêu kỳ
thái độ làm người thái độ lạnh nhạt thái độ phê phán thái độ quan liêu thái độ thù địch
thái độ đúng mực thái ấp thái ất thám thám báo
thám bản tầm nguyên thám hiểm thám hoa thám hải đăng thám khoáng
thám mã thám sát thám thính thám trắc thám tử
thám xét thán tháng tháng 1 tháng 11
tháng ba tháng ba ngày tám tháng bảy tháng chín tháng chạp
tháng cuối hạ tháng cuối xuân tháng củ mật tháng dư tháng giêng
tháng hai tháng hai của một quý tháng hai dương lịch tháng mười tháng mười một
tháng mười âm lịch tháng một tháng nhuần tháng nhuận tháng nóng nhất
một thể ba ngôi một thời một thời kỳ nào đó trở về sau một tia một tiếng trống làm tinh thần hăng hái thêm
một triệu một trăm một trăm năm một trăm triệu một trăm tỷ
một trĩ một trượng vuông một trận một trời một vực một tuyến
một tuổi một tàu hàng một tí một tí tẹo một tý
một tấc tới trời một tấc vuông một tỉ một vài một vài câu
một vài hôm một vài lời một vài ngày một vòng một vật có hai công dụng
một vốn bốn lời một vốn một lời một vừa hai phải một xu cũng không lấy mộ táng
một ít một ít muối một ít tiền một ôm một đi không trở lại
một điểm một đoạn một đoạn cảm tưởng một đường một đầu
[首页] [上一页] [441] [442] [443] [444] [445] [446] [447] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 444/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved