请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

sân tập sân vườn sân vắng sân đập lúa sâu ba lá
sâu bore sâu bông sâu bướm sâu bệnh sâu cay
sâu chè sâu cuốn lá sâu cắn lá sâu cắn lúa sâu cắn lúa vào ban đêm
sâu dân mọt nước sâu dâu sâu gạo sâu hiểm khó dò sâu hoắm
sâu hút nhựa cây sâu hại sâu keo sâu kín sâu lê
sâu lông sâu lúa sâu lúa mì sâu lười sâu lắng
sâu mọt sâu ngũ bội tử sâu ngủ sâu nặng sâu rau
sâu răng sâu rượu sâu rầy sâu rễ tốt cây sâu rộng
sâu sắc sâu sắc hơn sâu sắc xác thực sâu tam hoá sâu thuốc lá
sâu thêm sâu thẳm sâu thẳm tĩnh mịch sâu xa sâu xa khó hiểu
sâu xa không lường sâu ông voi sâu ăn hoa lúa sâu ăn lá sâu đen
sâu đo sâu đậm sâu đậu Hoà Lan sâu độc sâu đục
sâu đục thân sây sây sát sãi
sãi vãi sã suồng sãy sèng sè sè
séc séc vô dụng sét đánh ngang tai sên sênh
sênh Bắc lộ sênh ca Sênh Sơn đông Sênh Thượng Đảng sênh tiền
sênh đồng sình sình hơi sình lầy
sình sịch sì sì sính sính lễ sính nghi
sính ngoại Síp sít sít chặt sít sao
sít soát sò biển sò huyết sò hến khô sò khô
sòng sòng bài sòng bạc sòng phẳng sò sè
sò đá sóc sóc bay Sóc Trăng sóc vọng
mù khơi mù loà mù luật mù mắt mù mịt
mù mờ mùn mùng mùng một tháng giêng mùng năm tháng năm
[首页] [上一页] [447] [448] [449] [450] [451] [452] [453] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 450/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved